parasitologist
/,pærəsai'tɔlədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu vật ký sinh, nhà ký sinh trùng học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về ký sinh trùng, bao gồm cấu trúc, vòng đời, sinh thái, tác động lên vật chủ và các phương pháp kiểm soát chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The parasitologist studied the life cycle of the malaria parasite in the laboratory. (Nhà ký sinh trùng học nghiên cứu vòng đời của ký sinh trùng sốt rét trong phòng thí nghiệm.)
- A team of parasitologists was sent to the region to investigate the outbreak of the parasitic disease. (Một nhóm các nhà nghiên cứu vật ký sinh đã được cử đến khu vực để điều tra sự bùng phát của bệnh ký sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Veterinary parasitologist": Nhà ký sinh trùng học thú y, chuyên nghiên cứu ký sinh trùng trên động vật.
- The veterinary parasitologist developed a new treatment for worms in livestock. (Nhà ký sinh trùng học thú y đã phát triển một phương pháp điều trị mới cho giun sán ở gia súc.)
"Medical parasitologist": Nhà ký sinh trùng học y khoa, chuyên nghiên cứu ký sinh trùng gây bệnh cho con người.
- Her work as a medical parasitologist focuses on neglected tropical diseases. (Công việc của cô ấy với tư cách là một nhà ký sinh trùng học y khoa tập trung vào các bệnh nhiệt đới bị lãng quên.)
Biến thể và từ gần giống
Parasitology (n): Ký sinh trùng học, ngành khoa học nghiên cứu về ký sinh trùng.
- He holds a PhD in parasitology. (Anh ấy có bằng tiến sĩ về ký sinh trùng học.)
Parasitic (adj): (Thuộc về) ký sinh.
- They discovered a new parasitic fungus. (Họ đã phát hiện ra một loài nấm ký sinh mới.)
Từ đồng nghĩa
- Parasite researcher: Nhà nghiên cứu ký sinh trùng. (Cụm từ mô tả chung, ít chuyên môn hơn "parasitologist").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ
- nhà nghiên cứu vật ký sinh