parastatal

Học thuật
Thân thiện
parastatal

Une entreprise parastatale gère le réseau ferroviaire national.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nửa công nửa : Mô tả một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ quan sự tham gia kiểm soát từ cả nhà nước (công) tư nhân (). hoạt động dưới sự bảo trợ hoặc giám sát của nhà nước nhưng có thểcơ cấu cách vận hành giống một công ty tư nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette entreprise parastatale est détenue à 50% par l'État. (Công ty nửa công nửa này được nhà nước nắm giữ 50%.)
    • Le secteur parastatal joue un rôle important dans l'économie nationale. (Khu vực nửa công nửa đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "organisme parastatal": tổ chức nửa công nửa .
    • Cet organisme parastatal est chargé de la gestion des ports. (Tổ chức nửa công nửa này chịu trách nhiệm quảncác cảng.)
  • "société parastatale": công ty nửa công nửa .
    • La société parastatale a été privatisée partiellement. (Công ty nửa công nửa đã được tư nhân hóa một phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Parastatal cũng có thể được dùng như một danh từ giống đực để chỉ chính tổ chức đó.
    • Un parastatal (một tổ chức/công ty nửa công nửa ).
    • Les parastataux (các tổ chức/công ty nửa công nửa ).
Từ đồng nghĩa
  • Semi-public (adj): bán công, nửa công.
  • Mixte (adj): hỗn hợp (có thể dùng trong ngữ cảnh "société mixte" - công ty hỗn hợp).
Các cụm từ liên quan
  • Entreprise à capitaux publics et privés: Doanh nghiệp vốn nhà nước tư nhân. (Đâymột cách diễn đạt cụ thể hơn cho khái niệm "parastatal").
parastatal

Une entreprise parastatale gère le réseau ferroviaire national.

tính từ
  1. nửa công nửa