parataxis

/,pærə'tæksis/
Học thuật
Thân thiện
parataxis

A writer uses parataxis to create a fast-paced narrative.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép dùng câu đẳng lập: Trong ngôn ngữ học, "parataxis" một phương pháp cú pháp trong đó các mệnh đề hoặc câu được đặt cạnh nhau không sử dụng các từ nối (liên từ) để chỉ rõ mối quan hệ phụ thuộc hoặc tầm quan trọng giữa chúng. Các yếu tố được kết nối một cách đơn giản, thường bằng dấu phẩy, dấu chấm phẩy hoặc chỉ đơn thuần sự tiếp nối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The author's style is characterized by parataxis: short, blunt sentences placed side by side. (Phong cách của tác giả được đặc trưng bởi phép đẳng lập: những câu văn ngắn, thẳng thừng được đặt cạnh nhau.)
    • "I came, I saw, I conquered" is a famous example of parataxis. ("Tôi đã đến, tôi đã thấy, tôi đã chinh phục" một dụ nổi tiếng của phép dùng câu đẳng lập.)
    • Parataxis creates a sense of urgency and immediacy in the narrative. (Phép đẳng lập tạo ra cảm giác khẩn trương tức thời trong câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phép đẳng lập trong văn học: Kỹ thuật này thường được sử dụng trong thơ ca, văn xuôi hiện đại hồi để tạo nhịp điệu nhanh, mạnh mẽ hoặc để liệt kê các sự kiện, cảm xúc một cách trực tiếp, không qua bình luận.

    • The poet uses parataxis to present a series of vivid, disconnected images. (Nhà thơ sử dụng phép đẳng lập để trình bày một chuỗi hình ảnh sống động, rời rạc.)
  • Phép đẳng lập trong ngôn ngữ nói: Trong đối thoại tự nhiên, "parataxis" thường xuất hiện khi người nói liệt kê các ý một cách nhanh chóng.

    • His speech was full of parataxis: "We need action, we need change, we need it now." (Bài phát biểu của anh ấy đầy những câu đẳng lập: "Chúng ta cần hành động, chúng ta cần thay đổi, chúng ta cần ngay bây giờ.")
Biến thể từ gần giống
  • Paratactic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của phép đẳng lập.

    • The paratactic structure of the paragraph makes it feel abrupt. (Cấu trúc đẳng lập của đoạn văn khiến cảm giác đột ngột.)
  • Hypotaxis (danh từ): phép dùng câu chính phụ. Đây khái niệm đối lập với "parataxis", chỉ cấu trúc câu sử dụng các liên từ phụ thuộc (như because, although, when) để thể hiện mối quan hệ rõ ràng giữa các mệnh đề.

Từ đồng nghĩa
  • Coordination (trong ngữ pháp truyền thống): sự kết hợp đẳng lập. Tuy nhiên, "coordination" thường ngụ ý sử dụng các liên từ đẳng lập (and, but, or), trong khi "parataxis" có thể hoàn toàn không dùng từ nối.
  • Juxtaposition: sự đặt cạnh nhau. Thuật ngữ này nhấn mạnh đến vị trí hơn cấu trúc cú pháp cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên ngành "parataxis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parataxis")

parataxis

A writer uses parataxis to create a fast-paced narrative.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) phép dùng câu đẳng lập