parathyroïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Tuyến cận giáp: Một tuyến nội tiết nhỏ, thường có bốn tuyến, nằm ở phía sau hoặc bên trong tuyến giáp, có chức năng tiết ra hormone điều hòa nồng độ canxi và phốt pho trong máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chirurgien a dû préserver les parathyroïdes lors de l'opération. (Bác sĩ phẫu thuật phải bảo tồn các tuyến cận giáp trong ca mổ.)
- Un dysfonctionnement des parathyroïdes peut entraîner des problèmes de calcémie. (Rối loạn chức năng của tuyến cận giáp có thể dẫn đến các vấn đề về canxi huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adénome parathyroïdien": u tuyến cận giáp.
- L'adénome parathyroïdien est une cause fréquente d'hyperparathyroïdie. (U tuyến cận giáp là một nguyên nhân phổ biến của chứng cường cận giáp.)
"hormone parathyroïdienne (PTH)": hormone tuyến cận giáp.
- Le dosage de l'hormone parathyroïdienne aide au diagnostic. (Việc định lượng hormone tuyến cận giáp hỗ trợ chẩn đoán.)
Biến thể và từ gần giống
Parathyroïdien, parathyroïdienne (tính từ): (thuộc về) tuyến cận giáp.
- Une maladie parathyroïdienne. (Một bệnh lý thuộc tuyến cận giáp.)
Hyperparathyroïdie (danh từ giống cái): chứng cường cận giáp.
- L'hyperparathyroïdie primaire nécessite souvent un traitement chirurgical. (Chứng cường cận giáp nguyên phát thường cần điều trị phẫu thuật.)
Hypoparathyroïdie (danh từ giống cái): chứng suy cận giáp.
- L'hypoparathyroïdie post-opératoire est une complication possible. (Chứng suy cận giáp sau phẫu thuật là một biến chứng có thể xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
- Glande parathyroïde: tuyến cận giáp (cách gọi đầy đủ hơn, cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chỉ tuyến giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) tuyến cận giáp