parathyroid

/,pærə'θairouid/
Học thuật
Thân thiện
parathyroid

The doctor points to the parathyroid glands on a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Tuyến cận giáp: Một trong bốn tuyến nội tiết nhỏ, thường nằmmặt sau của tuyến giáp, chức năng tiết hormone điều hòa nồng độ canxi phốt pho trong máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon carefully identified the parathyroid during the thyroidectomy. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận xác định tuyến cận giáp trong quá trình cắt tuyến giáp.)
    • Calcium levels in the blood are primarily regulated by the parathyroid. (Nồng độ canxi trong máu chủ yếu được điều hòa bởi tuyến cận giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parathyroid hormone (PTH)": Hormone tuyến cận giáp.

    • A blood test can measure your parathyroid hormone level. (Xét nghiệm máu có thể đo lượng hormone tuyến cận giáp của bạn.)
  • "Parathyroid gland": Tuyến cận giáp (cụm danh từ chỉ rõ cơ quan).

    • Hyperparathyroidism is a condition where the parathyroid gland is overactive. (Cường cận giáp tình trạng tuyến cận giáp hoạt động quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Parathyroidectomy (n): Thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ tuyến cận giáp.

    • The patient recovered well after the parathyroidectomy. (Bệnh nhân hồi phục tốt sau ca phẫu thuật cắt tuyến cận giáp.)
  • Hyperparathyroidism (n): Chứng cường cận giáp (tuyến hoạt động quá mức).

  • Hypoparathyroidism (n): Chứng suy cận giáp (tuyến hoạt động kém).
Từ đồng nghĩa
  • Parathyroid gland: Tuyến cận giáp (cụm từ đồng nghĩa chính xác về mặt giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "parathyroid" do đây một danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parathyroid".

parathyroid

The doctor points to the parathyroid glands on a medical diagram.

danh từ
  1. (giải phẫu) tuyến cận giáp