paratonnerre

Học thuật
Thân thiện
paratonnerre

Un paratonnerre est installé au sommet du bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cột thu lôi, cái chống sét: Một thiết bị bằng kim loại được lắp đặt trên các tòa nhà cao để thu hút sét dẫn dòng điện xuống đất một cách an toàn, nhằm bảo vệ công trình khỏi bị sét đánh.
    • (Nghĩa bóng) Người đỡ đòn (cho người khác): Một người hoặc một vật thu hút sự chỉ trích, tấn công hoặc những hậu quả tiêu cực thay cho người khác, giúp bảo vệ họ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (cột thu lôi):

    • L'église est équipée d'un paratonnerre. (Nhà thờ được trang bị một cột thu lôi.)
    • Il faut installer un paratonnerre sur ce bâtiment. (Cần phải lắp một cái chống sét trên tòa nhà này.)
  • Nghĩa bóng (người đỡ đòn):

    • En politique, il sert souvent de paratonnerre aux critiques. (Trong chính trị, ông ấy thường đóng vai trò người đỡ đòn trước những lời chỉ trích.)
    • Le ministre a utilisé son assistant comme paratonnerre. (Vị bộ trưởng đã dùng trợcủa mình như một cái khiên đỡ đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire office de paratonnerre": Đóng vai trò như một cột thu lôi (nghĩa bóng), tức là nhận lấy những điều tiêu cực thay cho người khác.
    • Sa franchise lui fait souvent faire office de paratonnerre dans l'équipe. (Sự thẳng thắn của anh ấy thường khiến anh đóng vai trò người hứng chịu mọi chuyện trong đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Parafoudre (danh từ giống đực): Thiết bị chống sét (thường dùng cho hệ thống điện, khác với dùng cho công trình).
  • Conducteur de descente (cụm danh từ): Dây dẫn sét (một bộ phận của hệ thống chống sét).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Conducteur de foudre.
  • Nghĩa bóng: Bouc émissaire (vật tế thần, người bị đổ lỗi), fusible (cầu chì - nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Servir de paratonnerre à quelqu'un: Làm cột thu lôi cho ai đó (nghĩa bóng), tức là chịu đựng thay cho họ.
    • Il sert de paratonnerre à son patron depuis des années. (Anh ấy đã làm vật hy sinh cho ông chủ của mình trong nhiều năm.)
paratonnerre

Un paratonnerre est installé au sommet du bâtiment.

{{paratonnerre}}
danh từ giống đực
  1. cái chống sét, cột thu lôi
  2. (nghĩa bóng) người đỡ đòn (cho người khác)

Từ có nhắc đến "paratonnerre"