paratrooper

/'pærə,tru:pə/
Học thuật
Thân thiện
paratrooper

A paratrooper descends gracefully under a white parachute.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính nhảy dù: Một binh sĩ được huấn luyện đặc biệt để nhảy dù từ máy bay xuống chiến trường hoặc khu vực tác chiến. "Paratrooper" chỉ thành viên của lực lượng đổ bộ đường không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The paratrooper landed safely in the designated zone. (Người lính nhảy dù đã hạ cánh an toàn trong khu vực được chỉ định.)
    • He served as a paratrooper during the war. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách một lính nhảy dù trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự để phân biệt với các binh chủng khác. nhấn mạnh kỹ năng phương thức tác chiến đặc biệt (đổ bộ đường không).
Biến thể từ gần giống
  • Paratroops (danh từ số nhiều): Lực lượng nhảy dù, quân nhảy dù. Đây từ chỉ toàn bộ đơn vị quân đội gồm các "paratrooper".
    • The paratroops were deployed behind enemy lines. (Lực lượng nhảy dù đã được triển khai phía sau phòng tuyến địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Airborne soldier: Binh sĩ đổ bộ đường không. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh phương thức vận chuyển chiến đấu.)
paratrooper

A paratrooper descends gracefully under a white parachute.

danh từ
  1. lính nhảy dù