paratyphique

Học thuật
Thân thiện
paratyphique

Un patient paratyphique est alité à l'hôpital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về bệnh cận thương hàn: "paratyphique" là tính từ mô tả những liên quan đến bệnh cận thương hàn (paratyphoïde), một bệnh nhiễm trùng đường ruột tương tự nhưng thường nhẹ hơn bệnh thương hàn.
    • Do vi khuẩn cận thương hàn gây ra: Dùng để chỉ các tác nhân, triệu chứng hoặc đặc điểm liên quan đến vi khuẩn gây bệnh cận thương hàn.
  2. Danh từ:

    • Người bị cận thương hàn: "paratyphique" cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ bệnh nhân mắc bệnh cận thương hàn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La fièvre paratyphique est souvent moins sévère que la fièvre typhoïde. (Cơn sốt cận thương hàn thường ít nghiêm trọng hơn sốt thương hàn.)
    • L'infection paratyphique nécessite un traitement antibiotique. (Nhiễm trùng cận thương hàn cần điều trị bằng kháng sinh.)
  • Danh từ:

    • Les paratyphiques doivent être isolés pour éviter la contagion. (Những người bị cận thương hàn cần được cách ly để tránh lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État paratyphique": Tình trạng cận thương hàn.

    • Le patient présente un état paratyphique avec fièvre et douleurs abdominales. (Bệnh nhântình trạng cận thương hàn với sốt đau bụng.)
  • "Forme paratyphique": Thể bệnh cận thương hàn.

    • Cette forme paratyphique est causée par la bactérie Salmonella Paratyphi. (Thể bệnh cận thương hàn này do vi khuẩn Salmonella Paratyphi gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Paratyphoïde (danh từ giống cái): Bệnh cận thương hàn.

    • Le diagnostic de paratyphoïde a été confirmé par des analyses. (Chẩn đoán bệnh cận thương hàn đã được xác nhận bằng các xét nghiệm.)
  • Bacille paratyphique (cụm danh từ): Khuẩn que cận thương hàn.

    • Le bacille paratyphique se transmet par l'eau ou les aliments contaminés. (Khuẩn que cận thương hàn lây truyền qua nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la paratyphoïde: Liên quan đến bệnh cận thương hàn (dùng cho tính từ).
  • Malade de la paratyphoïde: Người bệnh cận thương hàn (dùng cho danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "paratyphique" do đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paratyphique" do tính chất chuyên môn của từ.)

paratyphique

Un patient paratyphique est alité à l'hôpital.

tính từ
  1. xem paratyphoïde
    • Bacille paratyphique
      khuẩn que cận thương hàn
danh từ
  1. (y học) người bị cận thương hàn