paratyphoid

/'pærə'taifɔid/
Học thuật
Thân thiện
paratyphoid

A doctor examines a patient with paratyphoid in a clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh phó thương hàn: Một bệnh nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn Salmonella gây ra, các triệu chứng tương tự nhưng thường nhẹ hơn bệnh thương hàn (typhoid fever).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with paratyphoid after returning from his trip. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh phó thương hàn sau khi trở về từ chuyến đi.)
    • Paratyphoid is spread through contaminated food and water. (Bệnh phó thương hàn lây lan qua thức ăn nước uống bị ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paratyphoid fever": sốt phó thương hàn (tên đầy đủ của bệnh).
    • The symptoms of paratyphoid fever include high fever and abdominal pain. (Các triệu chứng của sốt phó thương hàn bao gồm sốt cao đau bụng.)
Biến thể từ liên quan
  • Paratyphoid A/B/C: Phó thương hàn A/B/C (các chủng vi khuẩn A, B, hoặc C gây bệnh).
  • Typhoid (n): Bệnh thương hàn (một bệnh nghiêm trọng hơn với cùng nhóm nguyên nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Paratyphoid fever: Sốt phó thương hàn (tên gọi đầy đủ).
  • Enteric fever (broad sense): Sốt đường ruột (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả thương hàn phó thương hàn).
paratyphoid

A doctor examines a patient with paratyphoid in a clinic.

danh từ
  1. (y học) bệnh phó thương hàn

Từ có nhắc đến "paratyphoid"