paravalanche

Học thuật
Thân thiện
paravalanche

Un paravalanche protège la route de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Công trình chống tuyết lở: Một cấu trúc hoặc thiết bị được xây dựng để ngăn chặn hoặc kiểm soát sự di chuyển của tuyết lở, nhằm bảo vệ các khu vực nguy như đường giao thông, khu dân cư hoặc công trình xây dựng.
  2. Tính từ:

    • Chống tuyết lở: Mô tả đặc tính của một vật hoặc công trình chức năng ngăn chặn, làm chệch hướng hoặc giảm thiểu tác động của tuyết lở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les ingénieurs ont construit un paravalanche pour protéger la route de montagne. (Các kỹ đã xây dựng một công trình chống tuyết lở để bảo vệ con đường miền núi.)
    • Ce paravalanche en béton a résisté à plusieurs avalanches cet hiver. (Công trình chống tuyết lở bằng tông này đã chịu được nhiều trận tuyết lở trong mùa đông này.)
  • Tính từ:

    • Ils ont installé une barrière paravalanche. (Họ đã lắp đặt một hàng rào chống tuyết lở.)
    • Une structure paravalanche est essentielle dans cette zone. (Một cấu trúc chống tuyết lởthiết yếukhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mur paravalanche": tường chống tuyết lở.

    • Le mur paravalanche a été conçu pour dévier la neige. (Bức tường chống tuyết lở được thiết kế để làm chệch hướng tuyết.)
  • "ouvrage paravalanche": công trình chống tuyết lở.

    • Cet ouvrage paravalanche est un exemple d'ingénierie de haute montagne. (Công trình chống tuyết lở nàymột ví dụ về kỹ thuật xây dựng vùng núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Paravalanches (danh từ giống đực, số nhiều): Các công trình chống tuyết lở.
  • Déclenchement (danh từ giống đực): Sự gây ra (tuyết lở), thường dùng trong cụm "déclenchement préventif d'avalanche" (gây ra tuyết lở kiểm soát để phòng ngừa).
  • Avalanche (danh từ giống cái): Tuyết lở.
Từ đồng nghĩa
  • Barrière anti-avalanche (danh từ giống cái): Hàng rào chống tuyết lở.
  • Ouvrage de protection contre les avalanches (danh từ giống đực): Công trình bảo vệ chống tuyết lở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "paravalanche" do đâydanh từ/tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paravalanche".)

paravalanche

Un paravalanche protège la route de montagne.

danh từ giống đực
  1. công trình chống tuyết lở
tính từ
  1. chống tuyết lở