parbuckle
/'pɑ:,bʌkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây kéo thùng: Một sợi dây được bố trí theo cách đặc biệt để nâng hoặc hạ các vật thể hình trụ (như thùng, ống, cột trụ) một cách an toàn và có kiểm soát. Phương pháp này tạo ra lực ma sát để kiểm soát chuyển động của vật.
Ngoại động từ:
- Kéo (vật hình trụ) bằng dây parbuckle: Hành động sử dụng kỹ thuật dây parbuckle để di chuyển một vật thể hình trụ lên hoặc xuống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The workers used a parbuckle to safely lower the heavy pipe down the trench. (Các công nhân đã sử dụng một sợi dây kéo thùng để hạ ống nặng xuống rãnh một cách an toàn.)
- Setting up a proper parbuckle requires skill and the right type of rope. (Việc thiết lập một dây kéo thùng đúng cách đòi hỏi kỹ năng và đúng loại dây.)
Ngoại động từ:
- They had to parbuckle the wine cask up to the second floor of the warehouse. (Họ phải kéo thùng rượu lên tầng hai của nhà kho bằng dây parbuckle.)
- The team parbuckled the damaged cylinder off the truck. (Đội đã dùng dây parbuckle để đưa xi-lanh bị hư hỏng xuống khỏi xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to parbuckle up": kéo lên bằng dây parbuckle.
- The challenge was to parbuckle up the fragile archaeological column without damaging it. (Thách thức là phải kéo cột khảo cổ mỏng manh lên bằng dây parbuckle mà không làm hư hại.)
"to parbuckle down": kéo xuống bằng dây parbuckle.
- We need to parbuckle down these steel rollers to the lower deck. (Chúng ta cần kéo những con lăn thép này xuống boong dưới bằng dây parbuckle.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoisting (n): sự nâng lên, tời kéo (một phương pháp nâng chung chung hơn).
- Lowering (n): sự hạ xuống.
- Sling (n): dây đai, dây cáp để treo hoặc nâng (thường là dạng vòng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: lifting sling (dây đai nâng), rope lift (dây nâng).
- Động từ: to hoist using a rope sling (tời lên bằng dây đai), to lower with a controlled rope system (hạ xuống bằng hệ thống dây có kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Parbuckle up: (như đã nêu ở trên) kéo lên bằng kỹ thuật parbuckle.
- Parbuckle down: (như đã nêu ở trên) kéo xuống bằng kỹ thuật parbuckle.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parbuckle" trong tiếng Anh.)
ngoại động từ
- kéo (thùng...) bằng dây
- to parbuckle upkéo lên
- to parbuckle downkéo xuống