parbuckle

/'pɑ:,bʌkl/
Học thuật
Thân thiện
parbuckle

A worker uses a parbuckle to lift a barrel onto a cart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây kéo thùng: Một sợi dây được bố trí theo cách đặc biệt để nâng hoặc hạ các vật thể hình trụ (như thùng, ống, cột trụ) một cách an toàn kiểm soát. Phương pháp này tạo ra lực ma sát để kiểm soát chuyển động của vật.
  2. Ngoại động từ:

    • Kéo (vật hình trụ) bằng dây parbuckle: Hành động sử dụng kỹ thuật dây parbuckle để di chuyển một vật thể hình trụ lên hoặc xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The workers used a parbuckle to safely lower the heavy pipe down the trench. (Các công nhân đã sử dụng một sợi dây kéo thùng để hạ ống nặng xuống rãnh một cách an toàn.)
    • Setting up a proper parbuckle requires skill and the right type of rope. (Việc thiết lập một dây kéo thùng đúng cách đòi hỏi kỹ năng đúng loại dây.)
  • Ngoại động từ:

    • They had to parbuckle the wine cask up to the second floor of the warehouse. (Họ phải kéo thùng rượu lên tầng hai của nhà kho bằng dây parbuckle.)
    • The team parbuckled the damaged cylinder off the truck. (Đội đã dùng dây parbuckle để đưa xi-lanh bị hư hỏng xuống khỏi xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to parbuckle up": kéo lên bằng dây parbuckle.

    • The challenge was to parbuckle up the fragile archaeological column without damaging it. (Thách thức phải kéo cột khảo cổ mỏng manh lên bằng dây parbuckle không làm hư hại.)
  • "to parbuckle down": kéo xuống bằng dây parbuckle.

    • We need to parbuckle down these steel rollers to the lower deck. (Chúng ta cần kéo những con lăn thép này xuống boong dưới bằng dây parbuckle.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoisting (n): sự nâng lên, tời kéo (một phương pháp nâng chung chung hơn).
  • Lowering (n): sự hạ xuống.
  • Sling (n): dây đai, dây cáp để treo hoặc nâng (thường dạng vòng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: lifting sling (dây đai nâng), rope lift (dây nâng).
  • Động từ: to hoist using a rope sling (tời lên bằng dây đai), to lower with a controlled rope system (hạ xuống bằng hệ thống dây kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Parbuckle up: (như đã nêutrên) kéo lên bằng kỹ thuật parbuckle.
  • Parbuckle down: (như đã nêutrên) kéo xuống bằng kỹ thuật parbuckle.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parbuckle" trong tiếng Anh.)

parbuckle

A worker uses a parbuckle to lift a barrel onto a cart.

danh từ
  1. dây kéo thùng
ngoại động từ
  1. kéo (thùng...) bằng dây
    • to parbuckle up
      kéo lên
    • to parbuckle down
      kéo xuống