parcellaire

Học thuật
Thân thiện
parcellaire

Le plan parcellaire montre les limites de chaque propriété.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Từng phần, chia nhỏ: Mô tả một cái gì đó được chia thành nhiều phần nhỏ, riêng lẻ hoặc được thực hiện theo từng phần một. Từ này thường nhấn mạnh tính chất rời rạc, không toàn bộ hoặc không liên tục của đối tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une analyse parcellaire des données peut conduire à des conclusions erronées. (Một phân tích từng phần về dữ liệu có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.)
    • La connaissance qu'il a de cette période historique est encore très parcellaire. (Kiến thức anh ấy về giai đoạn lịch sử này vẫn còn rất rời rạc/từng phần.)
    • Ce travail parcellaire ne nous donne pas une vision d'ensemble du projet. (Công việc làm từng phần này không cho chúng ta một cái nhìn tổng thể về dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une vision parcellaire": một cái nhìn cục bộ, phiến diện, không đầy đủ.

    • Il faut éviter une vision parcellaire du problème pour trouver une solution efficace. (Cần tránh một cái nhìn phiến diện về vấn đề để tìm ra giải pháp hiệu quả.)
  • "Données parcellaires": dữ liệu rời rạc, không đầy đủ.

    • Les enquêteurs ne disposaient que de données parcellaires pour reconstituer les faits. (Các điều tra viên chỉ có những dữ liệu rời rạc để tái hiện lại sự việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Parcelle (danh từ giống cái): mảnh đất, phần nhỏ.

    • Il possède une parcelle de terre dans cette région. (Anh ấy sở hữu một mảnh đất trong vùng này.)
  • Parcellisation (danh từ giống cái): sự phân chia thành từng phần nhỏ (thường dùng cho đất đai).

    • La parcellaire du terrain a compliqué le projet de construction. (Việc chia nhỏ mảnh đất đã làm phức tạp hóa dự án xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Partiel: một phần, không đầy đủ.
  • Fragmentaire: mang tính chất mảnh vụn, rời rạc.
  • Incomplet: chưa hoàn chỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Global: toàn bộ, tổng thể.
  • Complet: đầy đủ, hoàn chỉnh.
  • Intégral: toàn vẹn, nguyên vẹn.
parcellaire

Le plan parcellaire montre les limites de chaque propriété.

tính từ
  1. từng phần
    • Travail parcellaire
      công việc làm từng phần
  2. xem parcelle