parcelliser

Học thuật
Thân thiện
parcelliser

On divise le terrain pour le parcelliser en lots de construction.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân đoạn, phân nhỏ: Chỉ hành động chia một thứ đó thành nhiều phần nhỏ hơn, đặc biệtmột khu đất, một dự án hoặc một khối công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le promoteur a décidé de parcelliser le grand terrain pour construire des maisons individuelles. (Chủ đầu đã quyết định phân nhỏ mảnh đất rộng để xây những ngôi nhà riêng lẻ.)
    • Pour mieux gérer le projet, il faut le parcelliser en plusieurs étapes. (Để quảndự án tốt hơn, cần phải phân chia thành nhiều giai đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parcelliser une tâche": phân chia một nhiệm vụ.

    • Parce qu'elle était complexe, nous avons parcelliser la tâche. ( phức tạp, chúng tôi đã phải phân chia nhiệm vụ thành từng phần nhỏ.)
  • "parcelliser un savoir": phân mảnh kiến thức (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc chia nhỏ kiến thức một cách không hệ thống).

    • Certains programmes scolaires tendent à parcelliser les savoirs au lieu de les unifier. (Một số chương trình học xu hướng phân mảnh kiến thức thay vì thống nhất chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parcellisation (danh từ giống cái): sự phân chia, sự phân .

    • La parcellisation des terres agricoles est un phénomène courant. (Việc phân chia đất nông nghiệpmột hiện tượng phổ biến.)
  • Morceler (ngoại động từ): chia nhỏ, băm vụn (gần nghĩa, thường dùng cho đất đai).

  • Diviser (ngoại động từ): chia ra (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Fragmenter: làm vỡ vụn, chia thành từng mảnh.
  • Segmenter: phân đoạn, chia thành từng phần.
Từ trái nghĩa
  • Unifier: thống nhất, hợp nhất.
  • Regrouper: tập hợp lại, nhóm lại.
  • Agréger: kết tập, tích hợp.
parcelliser

On divise le terrain pour le parcelliser en lots de construction.

ngoại động từ
  1. phân đoạn, phân nhỏ

Từ có nhắc đến "parcelliser"