parcelliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phân đoạn, phân nhỏ: Chỉ hành động chia một thứ gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn, đặc biệt là một khu đất, một dự án hoặc một khối công việc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le promoteur a décidé de parcelliser le grand terrain pour construire des maisons individuelles. (Chủ đầu tư đã quyết định phân nhỏ mảnh đất rộng để xây những ngôi nhà riêng lẻ.)
- Pour mieux gérer le projet, il faut le parcelliser en plusieurs étapes. (Để quản lý dự án tốt hơn, cần phải phân chia nó thành nhiều giai đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"parcelliser une tâche": phân chia một nhiệm vụ.
- Parce qu'elle était complexe, nous avons dû parcelliser la tâche. (Vì nó phức tạp, chúng tôi đã phải phân chia nhiệm vụ thành từng phần nhỏ.)
"parcelliser un savoir": phân mảnh kiến thức (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc chia nhỏ kiến thức một cách không có hệ thống).
- Certains programmes scolaires tendent à parcelliser les savoirs au lieu de les unifier. (Một số chương trình học có xu hướng phân mảnh kiến thức thay vì thống nhất chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Parcellisation (danh từ giống cái): sự phân chia, sự phân lô.
- La parcellisation des terres agricoles est un phénomène courant. (Việc phân chia đất nông nghiệp là một hiện tượng phổ biến.)
Morceler (ngoại động từ): chia nhỏ, băm vụn (gần nghĩa, thường dùng cho đất đai).
- Diviser (ngoại động từ): chia ra (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Fragmenter: làm vỡ vụn, chia thành từng mảnh.
- Segmenter: phân đoạn, chia thành từng phần.
Từ trái nghĩa
- Unifier: thống nhất, hợp nhất.
- Regrouper: tập hợp lại, nhóm lại.
- Agréger: kết tập, tích hợp.
ngoại động từ
- phân đoạn, phân nhỏ