parcimonieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dè sẻn, tiết kiệm: Chỉ cách hành động một cách thận trọng, không lãng phí, thường là với tiền bạc, tài nguyên hoặc lời khen. Hành động được thực hiện với sự hạn chế và tính toán.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il utilise l'eau parcimonieusement pendant la sécheresse. (Anh ấy sử dụng nước một cách dè sẻn trong thời gian hạn hán.)
- Le professeur distribue ses compliments parcimonieusement. (Giáo viên phân phát những lời khen của mình một cách dè dặt/tiết kiệm.)
- Elle a dépensé son argent parcimonieusement pour faire durer ses économies. (Cô ấy đã tiêu tiền một cách dè sẻn để kéo dài khoản tiết kiệm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc phân tích để nhấn mạnh sự thận trọng, kiềm chế có chủ ý.
- L'auteur dévoile les indices parcimonieusement pour maintenir le suspense. (Tác giả tiết lộ manh mối một cách dè dặt để duy trì sự hồi hộp.)
Biến thể và từ liên quan
Parcimonie (danh từ giống cái): Sự dè sẻn, sự tiết kiệm.
- Faire preuve de parcimonie. (Thể hiện sự dè sẻn.)
Parcimonieux / Parcimonieuse (tính từ): Dè sẻn, tiết kiệm.
- Un budget parcimonieux. (Một ngân sách dè sẻn.)
Từ đồng nghĩa
- Économiquement: Một cách tiết kiệm, một cách kinh tế.
- Avec modération: Một cách điều độ, có chừng mực.
- Sobrement: Một cách giản dị, không phô trương (có thể dùng cho chi tiêu).
Từ trái nghĩa
- Largement: Một cách rộng rãi, hào phóng.
- Généreusement: Một cách hào phóng.
- Abondamment: Một cách dồi dào, nhiều.