parcomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng hồ đo thời gian đỗ xe cho phép: Một thiết bị công cộng, thường đặt ở vỉa hè, nơi người lái xe phải trả tiền để được đỗ xe trong một khoảng thời gian nhất định. Nó cấp một vé hiển thị thời gian hết hạn đỗ xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- N'oublie pas de mettre des pièces dans le parcomètre. (Đừng quên bỏ tiền xu vào đồng hồ tính tiền đỗ xe.)
- La ville a installé de nouveaux parcomètres électroniques. (Thành phố đã lắp đặt những đồng hồ đo giờ đỗ xe điện tử mới.)
- Ma voiture a été mise en fourrière parce que le parcomètre était expiré. (Xe của tôi đã bị kéo đi vì đồng hồ đỗ xe đã hết giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stationnement régi par un parcomètre": Chỗ đỗ xe được quản lý bởi đồng hồ tính tiền.
- Dans cette zone, tout le stationnement est régi par des parcomètres. (Trong khu vực này, tất cả chỗ đỗ xe đều được quản lý bởi đồng hồ tính tiền đỗ xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Horodateur (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là đồng hồ tính tiền đỗ xe. (Từ này thường được dùng trong các bãi đỗ xe ngầm hoặc có mái che).
- Parcmètre (n.m): Cách viết biến thể khác của cùng một từ.
- Stationnement payant (n.m): Dịch vụ/bãi đỗ xe trả phí (nghĩa rộng hơn, chỉ khu vực, không chỉ thiết bị).
Từ đồng nghĩa
- Horodateur: Đồng hồ tính tiền đỗ xe, máy in vé thời gian.
- Compteur de stationnement: Đồng hồ đo thời gian đỗ xe (cách giải thích nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
danh từ giống đực
- đồng hồ đo thời gian đỗ xe cho phép