pare-balles

Học thuật
Thân thiện
pare-balles

Un soldat porte un gilet pare-balles pendant l'exercice.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):

    • Chống đạn: Dùng để mô tả một vật liệu, thiết bị hoặc cấu trúc khả năng ngăn chặn hoặc làm chệch hướng đạn, bảo vệ người hoặc vật phía sau .
  2. Danh từ giống đực (không đổi):

    • Hầm tránh đạn, áo che đạn: Chỉ một công trình kiên cố (như hầm) hoặc một loại trang bị (như áo) được thiết kế đặc biệt để bảo vệ khỏi đạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une vitre pare-balles protège le président. (Một tấm kính chống đạn bảo vệ tổng thống.)
    • Ils portaient des gilets pare-balles. (Họ đang mặc những chiếc áo gi chống đạn.)
  • Danh từ:

    • Les soldats se sont réfugiés dans un pare-balles. (Các binh sĩ đã trú ẩn trong một hầm tránh đạn.)
    • Le nouveau modèle de pare-balles est plus léger. (Mẫu áo chống đạn mới nhẹ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à l'épreuve des balles": Có nghĩa tương tự "pare-balles", nhấn mạnh tính chất "thử thách/chịu đựng được đạn".
    • Ce véhicule est à l'épreuve des balles. (Chiếc xe này chống đạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pare-éclats (tính từ, danh từ): Chống mảnh đạn, áo/hầm chống mảnh đạn.
    • Un casque pare-éclats. (Một chiếc chống mảnh đạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Blindé (tính từ): Bọc thép, được gia cố (có thể dùng trong ngữ cảnh chống đạn).
    • Une voiture blindée. (Một chiếc xe bọc thép.)
  • Résistant aux balles (cụm tính từ): khả năng chống lại đạn.
    • Un matériau résistant aux balles. (Một vật liệu chống đạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho từ này đâydanh từ/tính từ ghép cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pare-balles".)

pare-balles

Un soldat porte un gilet pare-balles pendant l'exercice.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. hầm tránh đạn
  2. áo che đạn
tính từ
  1. Gilet pare-balles+ áo gi che đạn