pare-chocs
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Thanh bảo hiểm, thanh đỡ va chạm: Một bộ phận bằng kim loại hoặc nhựa cứng được gắn ở phía trước và phía sau xe ô tô, xe tải để hấp thụ lực va chạm nhẹ, bảo vệ thân xe và giảm thiểu hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pare-chocs de la voiture est légèrement abîmé. (Thanh bảo hiểm của chiếc xe hơi bị hư hỏng nhẹ.)
- Il faut changer le pare-chocs arrière après l'accident. (Cần phải thay thanh đỡ va chạm phía sau sau vụ tai nạn.)
- Les nouveaux modèles ont des pare-chocs intégrés au design. (Các mẫu xe mới có các thanh bảo hiểm được tích hợp vào thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pare-chocs" thường được sử dụng ở dạng số nhiều (pare-chocs) ngay cả khi chỉ nói về một thanh, vì nó thường ám chỉ cả bộ phận trước và sau.
- Le véhicule est équipé de pare-chocs renforcés. (Chiếc xe được trang bị các thanh bảo hiểm được gia cố.)
Biến thể và từ gần giống
- Pare-boue (danh từ giống đực): Vè chắn bùn (ở xe đạp, xe máy).
- Pare-soleil (danh từ giống đực): Tấm che nắng (trên ô tô).
- Pare-chocs décoratif: Thanh bảo hiểm trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Barre de protection: Thanh bảo vệ.
- Amortisseur de choc: Bộ phận giảm chấn va đập (ngữ cảnh kỹ thuật rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Servir de pare-chocs: Được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đóng vai trò như một vật đệm, một người chịu đựng hậu quả thay cho người khác.
- Dans ce conflit, il a servi de pare-chocs entre les deux départements. (Trong cuộc xung đột đó, anh ấy đã đóng vai trò như vật đệm giữa hai phòng ban.)
danh từ giống đực (không đổi)
- thanh bảo hiểm, thanh đỡ va chạm (trước và sau xe ô tô)