pare-chocs

Học thuật
Thân thiện
pare-chocs

Le pare-chocs de la voiture est peint en rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Thanh bảo hiểm, thanh đỡ va chạm: Một bộ phận bằng kim loại hoặc nhựa cứng được gắnphía trước phía sau xe ô , xe tải để hấp thụ lực va chạm nhẹ, bảo vệ thân xe giảm thiểu hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pare-chocs de la voiture est légèrement abîmé. (Thanh bảo hiểm của chiếc xe hơi bị hư hỏng nhẹ.)
    • Il faut changer le pare-chocs arrière après l'accident. (Cần phải thay thanh đỡ va chạm phía sau sau vụ tai nạn.)
    • Les nouveaux modèles ont des pare-chocs intégrés au design. (Các mẫu xe mới các thanh bảo hiểm được tích hợp vào thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pare-chocs" thường được sử dụngdạng số nhiều (pare-chocs) ngay cả khi chỉ nói về một thanh, thường ám chỉ cả bộ phận trước sau.
    • Le véhicule est équipé de pare-chocs renforcés. (Chiếc xe được trang bị các thanh bảo hiểm được gia cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Pare-boue (danh từ giống đực): chắn bùn (ở xe đạp, xe máy).
  • Pare-soleil (danh từ giống đực): Tấm che nắng (trên ô ).
  • Pare-chocs décoratif: Thanh bảo hiểm trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Barre de protection: Thanh bảo vệ.
  • Amortisseur de choc: Bộ phận giảm chấn va đập (ngữ cảnh kỹ thuật rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Servir de pare-chocs: Được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đóng vai trò như một vật đệm, một người chịu đựng hậu quả thay cho người khác.
    • Dans ce conflit, il a servi de pare-chocs entre les deux départements. (Trong cuộc xung đột đó, anh ấy đã đóng vai trò như vật đệm giữa hai phòng ban.)
pare-chocs

Le pare-chocs de la voiture est peint en rouge.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. thanh bảo hiểm, thanh đỡ va chạm (trước sau xe ô )