pare-feu

Học thuật
Thân thiện
pare-feu

Un pompier utilise un pare-feu pour arrêter la progression des flammes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Dải phòng hỏa: Một dải đất được dọn sạch cây cối vật liệu dễ cháy trong rừng hoặc khu vực nguy cháy, nhằm ngăn chặn đám cháy lan rộng.
    • Thiết bị phòng cháy lan: Một thiết bị hoặc hệ thống (thườngphần mềm hoặc phần cứng) được thiết kế để ngăn chặn sự lây lan của mối đe dọa, chẳng hạn như lửa trong một tòa nhà hoặc độc trong mạng máy tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pompiers ont créé un pare-feu pour contenir l'incendie de forêt. (Lính cứu hỏa đã tạo ra một dải phòng hỏa để kiềm chế đám cháy rừng.)
    • Il est essentiel d'installer un pare-feu sur votre ordinateur pour le protéger des virus. (Việc cài đặt một thiết bị phòng cháy lan trên máy tính của bạnđiều cần thiết để bảo vệ khỏi virus.)
    • Le pare-feu du bâtiment a empêché les flammes de se propager à l'aile est. (Thiết bị phòng cháy lan của tòa nhà đã ngăn ngọn lửa lan sang cánh phía đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pare-feu humain": Dải phòng hỏa được tạo ra bởi con người (lính cứu hỏa) thay vì bằng máy móc.

    • En raison du terrain accidenté, un pare-feu humain a été nécessaire. (Do địa hình gồ ghề, một dải phòng hỏa được tạo bởi con ngườicần thiết.)
  • "pare-feu logiciel" / "pare-feu matériel": Phân biệt giữa thiết bị phòng cháy lanphần mềm (cài trên máy tính) phần cứng (một thiết bị vậtriêng biệt).

    • Pour une petite entreprise, un pare-feu logiciel peut suffire. (Đối với một doanh nghiệp nhỏ, một thiết bị phòng cháy lan dạng phần mềm có thểđủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coupe-feu (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩadải phòng hỏa trong lâm nghiệp.
  • Mur coupe-feu (danh từ giống đực): Tường ngăn cháy, một cấu trúc xây dựng để ngăn lửa lan giữa các phần của tòa nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Barrière anti-feu: Rào chắn chống cháy.
  • Zone tampon: Vùng đệm (trong bối cảnh phòng cháy).
  • Firewall: Từ tiếng Anh thường được dùng trực tiếp, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pare-feu")

pare-feu

Un pompier utilise un pare-feu pour arrêter la progression des flammes.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (lâm nghiệp) dải phòng hỏa
  2. thiết bị phòng cháy lan

Từ gần giống