pare-soleil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Tấm che nắng (cho người lái xe): Một tấm vải, nhựa hoặc kim loại có thể gập lại được, gắn ở phía trên kính chắn gió bên trong xe ô tô, dùng để che chắn ánh nắng mặt trời chiếu vào mắt người lái hoặc hành khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- N'oublie pas de baisser le pare-soleil. (Đừng quên hạ tấm che nắng xuống.)
- Le pare-soleil de ma voiture est cassé. (Tấm che nắng trên xe của tôi bị hỏng.)
- Il a un miroir sur son pare-soleil. (Anh ấy có một chiếc gương trên tấm che nắng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có hình thức số ít và số nhiều giống nhau (không đổi). Người ta thường dùng nó ở số ít, ngay cả khi đề cập đến cả hai tấm che cho ghế lái và ghế phụ.
- Les pare-soleil de cette voiture sont très pratiques. (Những tấm che nắng của chiếc xe này rất tiện lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pare-brise (danh từ giống đực): Kính chắn gió (phía trước) của ô tô.
- Pare-chocs (danh từ giống đực): Thanh chắn bùn, cản trước/sau của ô tô.
- Visière (danh từ giống cái): Lưỡi trai (của mũ), vành che (của mũ bảo hiểm); cũng có thể chỉ vật dụng che nắng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Écran anti-soleil: Màn chắn nắng (cách diễn đạt mang tính mô tả hơn).
- Store de voiture: Rèm che ô tô (thường chỉ các loại rèm che bên hông hoặc phía sau, ít dùng cho vị trí phía trước).
danh từ giống đực (không đổi)
- tấm che nắng (cho người lái xe)