paregoric
/,pærə'gɔrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Dược học):
- Thuốc Paregoric: Một loại thuốc dạng lỏng, có chứa một lượng nhỏ thuốc phiện (thường là thuốc phiện đã camphor hóa), được sử dụng chủ yếu trong quá khứ để giảm đau và điều trị các triệu chứng như ho hoặc tiêu chảy. Đây là một loại thuốc có kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, paregoric was a common remedy for infant teething pain. (Vào thế kỷ 19, thuốc paregoric là một phương thuốc phổ biến cho chứng đau mọc răng ở trẻ sơ sinh.)
- The doctor prescribed paregoric to alleviate the patient's severe coughing. (Bác sĩ đã kê đơn thuốc paregoric để làm giảm cơn ho nặng của bệnh nhân.)
- Due to its opioid content, the use of paregoric is now highly regulated. (Do có chứa opioid, việc sử dụng thuốc paregoric hiện nay được quản lý rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paregoric" trong văn bản lịch sử hoặc y văn cũ: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả phương pháp điều trị y tế trước đây, trước khi người ta nhận thức đầy đủ về nguy cơ gây nghiện của các chế phẩm thuốc phiện.
- Historical accounts mention paregoric being used in household medicine cabinets. (Các ghi chép lịch sử đề cập đến việc thuốc paregoric được sử dụng trong tủ thuốc gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Camphorated Opium Tincture: Tên gọi dược điển khác của "paregoric", nhấn mạnh thành phần chính là thuốc phiện đã được pha chế với long não.
- Anodyne (Danh từ): Thuật ngữ chung chỉ các loại thuốc giảm đau.
- Antidiarrheal (Danh từ/Tính từ): (Thuốc) chống tiêu chảy, một trong những công dụng chính của paregoric.
Từ đồng nghĩa
- Opium tincture: Cồn thuốc phiện (một chế phẩm tương tự).
- Pain reliever: Thuốc giảm đau (nghĩa rộng, không đặc hiệu).
Lưu ý quan trọng
- "Paregoric" là một thuật ngữ chuyên ngành y dược lịch sử. Trong thực hành y học hiện đại, các loại thuốc an toàn và được kiểm soát chặt chẽ hơn đã thay thế nó. Việc sử dụng nó ngày nay là rất hiếm và chỉ dưới sự giám sát y tế đặc biệt do nguy cơ lạm dụng và nghiện chất dạng thuốc phiện.
tính từ
- (dược học) Paregoric (loại thuốc phiện)
danh từ
- (dược học) thuốc Paregoric