parenchymal
/pə'reɳkiməl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) nhu mô: Từ này mô tả những gì liên quan đến hoặc cấu tạo từ nhu mô. Nhu mô là phần mô chính, chức năng của một cơ quan, trái ngược với các mô nâng đỡ hay mô liên kết.
- Gồm nhu mô: Chỉ đặc điểm cấu tạo chủ yếu từ nhu mô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The biopsy showed parenchymal changes in the liver. (Sinh thiết cho thấy những thay đổi nhu mô ở gan.)
- Parenchymal cells are responsible for photosynthesis in leaves. (Các tế bào nhu mô chịu trách nhiệm quang hợp trong lá.)
- The lung's parenchymal tissue was damaged by the infection. (Mô nhu mô của phổi đã bị tổn thương do nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parenchymal involvement": Sự xâm lấn/liên quan đến nhu mô. Thuật ngữ y học mô tả tình trạng bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến mô chức năng của một cơ quan.
- The CT scan confirmed parenchymal involvement of the kidneys. (Chụp CT xác nhận có sự xâm lấn nhu mô ở thận.)
"Parenchymal organ": Cơ quan nhu mô. Chỉ các cơ quan đặc, chủ yếu được cấu tạo từ mô chức năng (nhu mô), như gan, lách, thận, phổi, trái ngược với các cơ quan rỗng như dạ dày hay bàng quang.
- The liver is a key parenchymal organ. (Gan là một cơ quan nhu mô quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Parenchyma (danh từ): Nhu mô. Chỉ bản thân mô chức năng chính của cơ quan thực vật hoặc động vật.
- The parenchyma of the plant stores nutrients. (Nhu mô của cây dự trữ chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Việt cho tính từ này. Trong ngữ cảnh y học/sinh học, cách diễn đạt "thuộc mô chức năng chính" hoặc "liên quan đến nhu mô" có thể được dùng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Parenchymal" là một tính từ chuyên ngành và không kết hợp để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng. Đây là một thuật ngữ khoa học chính xác, không được sử dụng trong các thành ngữ thông thường.
tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) nhu mô
- gồm nhu mô