parenchymateux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mô nhu mô: "parenchymateux" là tính từ mô tả những gì liên quan đến hoặc có tính chất của mô nhu mô (parenchyme). Mô nhu mô là mô chính, chức năng của một cơ quan, phân biệt với mô đệm hoặc mô liên kết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une lésion parenchymateuse du foie. (Một tổn thương nhu mô ở gan.)
- Les cellules parenchymateuses sont essentielles à la fonction de l'organe. (Các tế bào nhu mô rất cần thiết cho chức năng của cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và sinh học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cấu trúc, tổn thương hoặc bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến phần mô chức năng của một cơ quan.
- L'échographie a révélé une densité parenchymateuse anormale. (Siêu âm cho thấy độ đậm đặc nhu mô bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Parenchyme (danh từ giống đực): mô nhu mô.
- Le parenchyme hépatique. (Nhu mô gan.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Cách diễn đạt thay thế thường là mô tả: "qui concerne le tissu fonctionnel principal" (liên quan đến mô chức năng chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- xem parenchyme