parenchymateux

Học thuật
Thân thiện
parenchymateux

Un tissu parenchymateux remplit l'espace entre les nervures de la feuille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhu mô: "parenchymateux" là tính từ mô tả những liên quan đến hoặc tính chất của nhu mô (parenchyme). nhu mô chính, chức năng của một cơ quan, phân biệt với đệm hoặc liên kết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une lésion parenchymateuse du foie. (Một tổn thương nhu môgan.)
    • Les cellules parenchymateuses sont essentielles à la fonction de l'organe. (Các tế bào nhu mô rất cần thiết cho chức năng của cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cấu trúc, tổn thương hoặc bệnhảnh hưởng trực tiếp đến phần chức năng của một cơ quan.
    • L'échographie a révélé une densité parenchymateuse anormale. (Siêu âm cho thấy độ đậm đặc nhu mô bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Parenchyme (danh từ giống đực): nhu mô.
    • Le parenchyme hépatique. (Nhu mô gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Cách diễn đạt thay thế thườngmô tả: "qui concerne le tissu fonctionnel principal" (liên quan đến chức năng chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
parenchymateux

Un tissu parenchymateux remplit l'espace entre les nervures de la feuille.

tính từ
  1. xem parenchyme