parenchyme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mô mềm, nhu mô: Trong sinh vật học và sinh lý học, "parenchyme" chỉ phần mô chức năng chính của một cơ quan, thường có cấu trúc mềm, khác với các mô nâng đỡ hoặc dẫn truyền. Nó là phần thực hiện các chức năng đặc trưng của cơ quan đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le parenchyme hépatique assure les fonctions métaboliques du foie. (Nhu mô gan đảm bảo các chức năng chuyển hóa của gan.)
- Les lésions ont touché le parenchyme pulmonaire. (Các tổn thương đã ảnh hưởng đến nhu mô phổi.)
- En botanique, le parenchyme est un tissu de remplissage. (Trong thực vật học, mô mềm là một mô có chức năng chứa đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parenchyme végétal": nhu mô thực vật, chỉ các mô mềm cấu tạo nên phần lớn thân, lá, quả.
- Le parenchyme chlorophyllien est responsable de la photosynthèse. (Nhu mô diệp lục chịu trách nhiệm cho quá trình quang hợp.)
"Parenchyme animal": nhu mô động vật, thường dùng trong y học và giải phẫu để chỉ mô chức năng của các cơ quan như gan, thận, phổi.
- La biopsie a examiné le parenchyme rénal. (Sinh thiết đã kiểm tra nhu mô thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Parenchymateux / parenchymateuse (tính từ): thuộc về nhu mô, có tính chất của nhu mô.
- Une lésion parenchymateuse. (Một tổn thương thuộc nhu mô.)
Từ đồng nghĩa
- Tissu fonctionnel: mô chức năng.
- Tissu principal: mô chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) mô mềm, nhu mô