parenthèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dấu ngoặc đơn: Một cặp ký hiệu dạng ( ) dùng trong văn bản để tách biệt một phần thông tin bổ sung, giải thích hoặc một ý phụ.
- Lời trong ngoặc đơn: Phần văn bản, lời nói hoặc ý tưởng được đặt giữa hai dấu ngoặc đơn.
- Sự lạc đề, ý phụ: Một nhận xét, câu chuyện hoặc sự kiện được đề cập tạm thời, nằm ngoài mạch chính của cuộc thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- N'oublie pas de fermer la parenthèse. (Đừng quên đóng ngoặc đơn.)
- La phrase entre parenthèses est une explication. (Câu trong ngoặc đơn là một lời giải thích.)
- Son récit était plein de parenthèses amusantes. (Câu chuyện của anh ấy có nhiều chi tiết phụ thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ouvrir une parenthèse": Mở một dấu ngoặc đơn; (nghĩa bóng) bắt đầu nói một ý phụ, tạm thời rời xa chủ đề chính.
- Je vais ouvrir une parenthèse pour préciser ce point. (Tôi sẽ nói ngoài đề một chút để làm rõ điểm này.)
"Fermer la parenthèse": Đóng một dấu ngoặc đơn; (nghĩa bóng) kết thúc ý phụ và quay trở lại chủ đề chính.
- Fermons la parenthèse et revenons à notre sujet. (Hãy kết thúc ý phụ và quay lại chủ đề của chúng ta.)
"Entre parenthèses" / "Par parenthèse": (Được đặt) trong ngoặc đơn; (thành ngữ) nhân tiện, tiện thể (dùng để đưa ra một nhận xét phụ).
- Il est, entre parenthèses, très compétent. (Nhân tiện, anh ấy rất có năng lực.)
Biến thể và từ liên quan
Parentheser (động từ): Đặt vào trong ngoặc đơn.
- Il faut parentheser cette remarque. (Cần phải đặt nhận xét này vào ngoặc đơn.)
Parenthetique (tính từ): (Thuộc về) ngoặc đơn; có tính chất một ý phụ, được thêm vào.
- Une remarque parenthetique. (Một nhận xét phụ/trong ngoặc đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Incise (danh từ giống cái): Lời chen ngang, ý phụ (trong văn nói hoặc văn viết).
- Digression (danh từ giống cái): Sự lạc đề, sự đi xa chủ đề.
Thành ngữ và cụm từ cố định
Mettre entre parenthèses: Đặt vào trong ngoặc đơn; (nghĩa bóng) tạm thời gác lại, không xét đến.
- Mettons cette question entre parenthèses pour l'instant. (Chúng ta hãy tạm gác câu hỏi này lại đã.)
Vivre entre parenthèses: Sống một cách tách biệt, không liên quan đến thế giới bên ngoài (như thể trong ngoặc đơn).
- Une parenthèse dans le temps: Một khoảng thời gian tách biệt, một quãng ngắt trong dòng chảy cuộc sống.
- Ces vacances ont été une parenthèse enchantée. (Kỳ nghỉ đó là một quãng ngắt đầy mê hoặc.)
danh từ giống cái
- ngoặc đơn
- Mettre entre parenthèsesđể trong ngoặc đơn
- lời trong ngoặc đơn
- entre parenthèses , par parenthèsenhân tiện, tiện thể
- ouvrir une parenthèsenói ngoài, nói thêm