parenthetically
Trạng từ: Một cách giải thích hoặc nói thêm vào như một phần chú thích, thường được đặt trong ngoặc đơn hoặc được coi như một lời bổ sung không chính thức cho câu chính.
- (Anh ấy nói thêm một cách chú thích rằng anh ấy sẽ không tham dự lễ cưới.)
- (Một cách chú thích, tôi nên đề cập rằng dự án đã bị trì hoãn do thời tiết.)
- (Cô ấy ghi chú một cách chú thích rằng dữ liệu có thể không đầy đủ.)
Dùng để bổ sung thông tin: Thường xuất hiện ở đầu hoặc cuối câu, hoặc được đặt giữa hai dấu phẩy, để nhấn mạnh một điểm phụ.
- Parenthetically, I should note that the results were preliminary. (Một cách chú thích, tôi nên lưu ý rằng kết quả chỉ là sơ bộ.)
Dùng trong văn bản học thuật: Để đưa ra nhận xét hoặc giải thích ngắn gọn mà không làm gián đoạn dòng chảy chính của văn bản.
- The author, parenthetically, mentions a counterexample. (Tác giả, một cách chú thích, đề cập đến một phản ví dụ.)
Parenthetical (tính từ): có tính chất chú thích, thường được đặt trong ngoặc đơn.
- He made a parenthetical remark. (Anh ấy đưa ra một nhận xét chú thích.)
Parenthesis (danh từ): dấu ngoặc đơn hoặc một câu chú thích.
- The phrase was enclosed in parentheses. (Cụm từ được đặt trong ngoặc đơn.)
- Incidentally: một cách tình cờ, nhân tiện.
- Incidentally, I heard the news this morning. (Nhân tiện, tôi nghe tin này sáng nay.)
- By the way: nhân tiện, tiện thể.
- By the way, have you finished the report? (Nhân tiện, bạn đã hoàn thành báo cáo chưa?)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parenthetically". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - Add in: thêm vào. - He added in a parenthetical comment. (Anh ấy thêm vào một nhận xét chú thích.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "parenthetically". Tuy nhiên, khái niệm này gần với thành ngữ: - In passing: lướt qua, nói thoáng qua. - He mentioned the issue in passing. (Anh ấy đề cập vấn đề một cách lướt qua.)