parenthetical

/,pærən'θetik/ Cách viết khác : (parenthetical) /,pærən'θetikəl/
Học thuật
Thân thiện
parenthetical

A student adds a parenthetical note to her essay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được đặt trong ngoặc đơn: Dùng để mô tả một từ, cụm từ, hoặc câu được thêm vào văn bản chính được đặt trong dấu ngoặc đơn (hoặc đôi khi dấu gạch ngang hoặc dấu phẩy) để cung cấp thông tin bổ sung, giải thích, hoặc bình luận.
    • tính chất bổ sung, chen ngang: Chỉ một nhận xét hoặc thông tin được thêm vào một cách phụ, như thể được chèn vào giữa dòng suy nghĩ hoặc câu chuyện chính.
  2. Danh từ:

    • Phần trong ngoặc đơn: Chính phần văn bản, nhận xét, hoặc lời giải thích được đặt trong ngoặc đơn.
    • Lời bình luận phụ: Một nhận xét hoặc thông tin bổ sung được đưa vào một cách ngẫu nhiên hoặc tách biệt với mạch chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The author made a parenthetical remark about the historical context. (Tác giả đưa ra một nhận xét trong ngoặc đơn về bối cảnh lịch sử.)
    • Her speech was full of parenthetical asides. (Bài phát biểu của ấy đầy những lời bình luận phụ chen vào.)
  • Danh từ:

    • The sentence was cluttered with too many parentheticals. (Câu văn bị lộn xộn bởi quá nhiều phần trong ngoặc đơn.)
    • He added a parenthetical to clarify his previous point. (Anh ấy thêm một lời chú thích trong ngoặc đơn để làm ý trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parenthetical expression": Cụm từ/câu trong ngoặc đơn. Đây một thuật ngữ ngữ pháp chỉ một nhóm từ cung cấp thông tin thêm nhưng không cần thiết cho cấu trúc ngữ pháp chính của câu.

    • "The weather (which had been terrible all week) finally cleared up." (Thời tiết (vốn đã rất tệ cả tuần) cuối cùng cũng quang đãng.)
  • "Parenthetical citation": Trích dẫn trong ngoặc đơn. Trong văn phong học thuật (như APA, MLA), đây cách trích dẫn nguồn ngắn gọn được đặt trong ngoặc đơn ngay trong văn bản.

    • According to one study, the results were inconclusive (Smith, 2020). (Theo một nghiên cứu, kết quả không rõ ràng (Smith, 2020).)
Biến thể từ gần giống
  • Parenthesis (n): Dấu ngoặc đơn (thườngsố nhiều: parentheses); cũng có thể chỉ phần văn bản được đặt trong ngoặc đơn.

    • Please put that phrase in parentheses. (Hãy đặt cụm từ đó vào trong ngoặc đơn.)
  • Parenthetically (adv): Một cách phụ, như thể được đặt trong ngoặc đơn; dùng để giới thiệu một nhận xét bổ sung.

    • He mentioned, parenthetically, that he used to live there. (Ông ấy đề cập, một cách ngẫu nhiên, rằng ông từng sốngđó.)
Từ đồng nghĩa
  • Incidental: Tình cờ, phụ, không phải chính.
  • Explanatory: tính chất giải thích.
  • Interpolated: Được chèn vào, chen vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "parenthetical")

Thành ngữ liên quan
  • "By way of parenthesis": Nhân tiện, như một lời chú thích. Cụm này dùng để giới thiệu một nhận xét phụ.
    • By way of parenthesis, I should add that the funding was secured later. (Nhân tiện, tôi nên bổ sung rằng kinh phí đã được đảm bảo sau đó.)
parenthetical

A student adds a parenthetical note to her essay.

tính từ
  1. đặt trong ngoặc đơn; chen vào giữa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự