parenthetical

/,pærən'θetik/ Cách viết khác : (parenthetical) /,pærən'θetikəl/
tính từ
  1. đặt trong ngoặc đơn; chen vào giữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

parenthetical
A student adds a parenthetical note to her essay.