parenthèse

Học thuật
Thân thiện
parenthèse

Une phrase importante est mise entre parenthèses dans le texte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dấu ngoặc đơn: Một cặphiệu dạng ( ) dùng trong văn bản để tách biệt một phần thông tin bổ sung, giải thích hoặc một ý phụ.
    • Lời trong ngoặc đơn: Phần văn bản, lời nói hoặc ý tưởng được đặt giữa hai dấu ngoặc đơn.
    • Sự lạc đề, ý phụ: Một nhận xét, câu chuyện hoặc sự kiện được đề cập tạm thời, nằm ngoài mạch chính của cuộc thảo luận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • N'oublie pas de fermer la parenthèse. (Đừng quên đóng ngoặc đơn.)
    • La phrase entre parenthèses est une explication. (Câu trong ngoặc đơnmột lời giải thích.)
    • Son récit était plein de parenthèses amusantes. (Câu chuyện của anh ấy nhiều chi tiết phụ thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ouvrir une parenthèse": Mở một dấu ngoặc đơn; (nghĩa bóng) bắt đầu nói một ý phụ, tạm thời rời xa chủ đề chính.

    • Je vais ouvrir une parenthèse pour préciser ce point. (Tôi sẽ nói ngoài đề một chút để làm điểm này.)
  • "Fermer la parenthèse": Đóng một dấu ngoặc đơn; (nghĩa bóng) kết thúc ý phụ quay trở lại chủ đề chính.

    • Fermons la parenthèse et revenons à notre sujet. (Hãy kết thúc ý phụ quay lại chủ đề của chúng ta.)
  • "Entre parenthèses" / "Par parenthèse": (Được đặt) trong ngoặc đơn; (thành ngữ) nhân tiện, tiện thể (dùng để đưa ra một nhận xét phụ).

    • Il est, entre parenthèses, très compétent. (Nhân tiện, anh ấy rất năng lực.)
Biến thể từ liên quan
  • Parentheser (động từ): Đặt vào trong ngoặc đơn.

    • Il faut parentheser cette remarque. (Cần phải đặt nhận xét này vào ngoặc đơn.)
  • Parenthetique (tính từ): (Thuộc về) ngoặc đơn; tính chất một ý phụ, được thêm vào.

    • Une remarque parenthetique. (Một nhận xét phụ/trong ngoặc đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Incise (danh từ giống cái): Lời chen ngang, ý phụ (trong văn nói hoặc văn viết).
  • Digression (danh từ giống cái): Sự lạc đề, sự đi xa chủ đề.
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Mettre entre parenthèses: Đặt vào trong ngoặc đơn; (nghĩa bóng) tạm thời gác lại, không xét đến.

    • Mettons cette question entre parenthèses pour l'instant. (Chúng ta hãy tạm gác câu hỏi này lại đã.)
  • Vivre entre parenthèses: Sống một cách tách biệt, không liên quan đến thế giới bên ngoài (như thể trong ngoặc đơn).

  • Une parenthèse dans le temps: Một khoảng thời gian tách biệt, một quãng ngắt trong dòng chảy cuộc sống.
    • Ces vacances ont été une parenthèse enchantée. (Kỳ nghỉ đómột quãng ngắt đầy mê hoặc.)
parenthèse

Une phrase importante est mise entre parenthèses dans le texte.

danh từ giống cái
  1. ngoặc đơn
    • Mettre entre parenthèses
      để trong ngoặc đơn
  2. lời trong ngoặc đơn
    • entre parenthèses , par parenthèse
      nhân tiện, tiện thể
    • ouvrir une parenthèse
      nói ngoài, nói thêm