parerga

/pæ'rə:gɔn/
Học thuật
Thân thiện
parerga

A scholar pauses from his main manuscript to work on some parerga.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: parerga):
    • Công việc phụ, việc làm thêm ngoài chuyên môn chính: Chỉ những tác phẩm, dự án hoặc hoạt động được thực hiện bên lề công việc chính hoặc nghiên cứu chính của một người. Từ này thường mang sắc thái học thuật, chỉ những công trình không phải trọng tâm chính.
    • Tác phẩm phụ: Trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc văn học, có thể chỉ những sáng tác không nằm trong dòng tác phẩm chính, quy mô nhỏ hơn hoặc mang tính chất thử nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Besides his major philosophical treaties, he also produced several interesting parerga on art and music. (Bên cạnh những luận thuyết triết học chính, ông ấy cũng cho ra đời một vài công trình phụ thú vị về nghệ thuật âm nhạc.)
    • These essays are considered parerga to his life's main work. (Những tiểu luận này được coi tác phẩm phụ so với công trình chính cả đời của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh học thuật: Từ này thường xuất hiện trong các bài phê bình văn học, lịch sử triết học hoặc lịch sử nghệ thuật để phân biệt giữa tác phẩm chính thức (magnum opus) những sáng tác bên lề.
    • The scholar's parerga, though less known, offer valuable insights into his thinking process. (Những công trình phụ của học giả, ít được biết đến, lại mang đến những góc nhìn sâu sắc giá trị vào quá trình tư duy của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Parergon (danh từ, số ít): Dạng số ít của "parerga", cùng nghĩa.
    • That short story is a fascinating parergon to his novel series. (Truyện ngắn đó một tác phẩm phụ thú vị so với bộ tiểu thuyết của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Side work: công việc phụ.
  • Bywork: việc làm thêm, tác phẩm phụ.
  • Incidental work: công việc không chính thức, công việc ngẫu nhiên.
Lưu ý
  • Từ nguyên: "Parerga" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "para-" nghĩa "bên cạnh" "ergon" nghĩa "công việc". Nghĩa đen "những thứ bên cạnh công việc chính".
  • Phạm vi sử dụng: Đây một từ chuyên ngành, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. phổ biến hơn trong văn viết học thuật, phê bình hoặc tiểu sử.
parerga

A scholar pauses from his main manuscript to work on some parerga.

danh từ, số nhiều parerga /pæ'rə:gə/
  1. việc làm phụ, việc làm ngoài giờ