parigot

Học thuật
Thân thiện
parigot

Il parle avec un accent parigot très marqué.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Thuộc về hoặc mang đặc điểm của người Pa-ri bình dân: Từ này dùng để chỉ phong cách, giọng nói hoặc đặc điểm đặc trưng của tầng lớp lao động, bình dânthủ đô Paris, Pháp. thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un accent parigot très marqué. (Anh ấy có một chất giọng Pa-ri bình dân rất .)
    • Ce quartier a une ambiance un peu parigote. (Khu phố này có một bầu không khí hơi đặc trưng Pa-ri bình dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un accent parigot": Một cách diễn đạt phổ biến, chỉ chất giọng đặc trưng của người Paris bình dân, với những đặc điểm phát âm riêng biệt.
    • On reconnaît tout de suite son origine à son accent parigot. (Người ta nhận ra ngay nguồn gốc của anh ta qua chất giọng Pa-ri bình dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Parigote (tính từ, dạng giống cái): Dạng giống cái của "parigot".

    • Une fille parigote. (Một cô gái mang phong cách Pa-ri bình dân.)
  • Parisien(ne) (tính từ/danh từ): Người Paris, thuộc về Paris. "Parigot" là biến thể thân mật, bình dân hơn của từ này.

    • La vie parisienne. (Cuộc sống Pa-ri.)
Từ đồng nghĩa
  • Faubourien (tính từ/danh từ): (Thuộc về) khu ngoại ô, thường dùng để chỉ cư dân hoặc phong cách của các khu lao động ngoại ô Paris, gần nghĩa với "parigot".
parigot

Il parle avec un accent parigot très marqué.

tính từ
  1. (thân mật) như parisien
    • Accent parigot
      giọng Pa-ri

Từ gần giống