parquet

/'pɑ:kei/
danh từ giống đực
  1. sàn ván
    • Parquet ciré
      sàn ván đánh xi
  2. (kỹ thuật) sàn
  3. đoàn kiểm sát, viện kiểm sát, viện công bố
  4. phòng giao dịch (ở sở giao dịch chứng khoán)
  5. (nông nghiệp) sân dạo (cạnh chuồng )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "parquet"

parquet
Le parquet ciré de la salle de séjour brille sous la lumière du soleil.