parquet
/'pɑ:kei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sàn ván: Lớp sàn được lát bằng những miếng gỗ nhỏ, thường xếp thành hình trang trí.
- Đoàn kiểm sát, viện kiểm sát: Tổ chức tư pháp thực hiện chức năng công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.
- Phòng giao dịch: Khu vực dành riêng cho các giao dịch chứng khoán tại một sở giao dịch.
- Sân dạo: Khu vực ngoài trời có lối đi, thường được đề cập trong bối cảnh nông nghiệp (ví dụ: cạnh chuồng gia cầm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le parquet de cette vieille maison est en chêne. (Sàn ván của ngôi nhà cũ này làm bằng gỗ sồi.)
- Le parquet a requis une peine de prison. (Viện kiểm sát đã yêu cầu một bản án tù.)
- Les traders s'activent dans le parquet de la Bourse. (Các nhà giao dịch hoạt động tích cực trong phòng giao dịch của Sở Giao dịch Chứng khoán.)
- Il faut nettoyer le parquet du poulailler. (Cần phải dọn dẹp sân dạo của chuồng gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parquet ciré": Sàn ván đánh xi, sàn gỗ được phủ một lớp sáp bảo vệ và tạo độ bóng.
- Un parquet ciré est plus facile à entretenir. (Một sàn ván đánh xi thì dễ bảo dưỡng hơn.)
- "Huissier du parquet": Nhân viên công tố, viên chức thuộc viện kiểm sát.
- L'huissier du parquet a notifié la décision. (Nhân viên công tố đã thông báo quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Parqueter (động từ): Lát sàn ván.
- Ils vont parqueter le salon. (Họ sẽ lát sàn ván cho phòng khách.)
- Parqueterie (danh từ giống cái): Nghề lát sàn ván; xưởng sản xuất sàn ván.
- Contreparquet (danh từ giống đực): Lớp sàn phụ bên dưới lớp sàn ván chính.
Từ đồng nghĩa
- Plancher (danh từ giống đực): Sàn nhà (nghĩa rộng hơn, có thể không phải bằng gỗ ghép).
- Ministère public (danh từ giống đực): Viện công tố (nghĩa tương đương với "parquet" trong bối cảnh tư pháp).
- Corps des magistrats du siège (cụm danh từ): Đoàn thẩm phán xét xử (để phân biệt với "parquet" là đoàn kiểm sát/công tố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être renvoyé devant le parquet: Bị đưa ra trước viện kiểm sát/công tố.
- Le suspect a été renvoyé devant le parquet. (Nghi phạm đã bị đưa ra trước viện kiểm sát.)
danh từ giống đực
- sàn ván
- Parquet cirésàn ván đánh xi
- (kỹ thuật) sàn
- đoàn kiểm sát, viện kiểm sát, viện công bố
- phòng giao dịch (ở sở giao dịch chứng khoán)
- (nông nghiệp) sân dạo (cạnh chuồng gà)