parimutuel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình thức cá cược chia sẻ tổng số tiền cược: "parimutuel" là một hệ thống đặt cược trong đó tất cả tiền cược của người chơi được gộp lại, sau đó chia cho những người thắng cuộc sau khi đã khấu trừ phí hoa hồng hoặc thuế. Đây là cách thức phổ biến trong đua ngựa, đua chó, hoặc một số loại hình thể thao khác.
Ví dụ sử dụng
- (Đường đua sử dụng hệ thống parimutuel để đặt cược vào các cuộc đua ngựa.)
- (Trong cá cược parimutuel, tỷ lệ cược thay đổi dựa trên số tiền được đặt vào mỗi con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"parimutuel betting": đặt cược theo hình thức parimutuel.
- Parimutuel betting is different from fixed-odds betting because the payout depends on the total pool. (Cá cược parimutuel khác với cá cược tỷ lệ cố định vì khoản thanh toán phụ thuộc vào tổng quỹ cược.)
"parimutuel pool": quỹ cược parimutuel.
- The parimutuel pool includes all bets placed on a particular race. (Quỹ cược parimutuel bao gồm tất cả các cược được đặt vào một cuộc đua cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Parimutuel (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hình thức cá cược này.
- The parimutuel system ensures that winners share the total amount wagered. (Hệ thống parimutuel đảm bảo rằng người thắng cuộc chia sẻ tổng số tiền đã đặt cược.)
Từ đồng nghĩa
- Mutuel: dạng rút gọn của "parimutuel", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- The mutuel system is common in horse racing. (Hệ thống mutuel phổ biến trong đua ngựa.)
- Pool betting: hình thức cá cược gộp quỹ, tương tự như parimutuel.
- Tote betting: một tên gọi khác của parimutuel, đặc biệt ở Anh, xuất phát từ "totalizator" (máy tính tổng cược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "parimutuel" vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "parimutuel" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.