pyramidal

/pi'ræmidl/
Học thuật
Thân thiện
pyramidal

The children built a pyramidal structure from wooden blocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình chóp, giống hình kim tự tháp: Dùng để mô tả một vật thể hoặc cấu trúc hình dạng thu nhỏ dần về phía đỉnh, tương tự như một kim tự tháp.
    • (Thuộc) hình chóp: Liên quan đến hoặc đặc điểm của một hình chóp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mountain had a distinct pyramidal peak. (Ngọn núi một đỉnh hình chóp rõ rệt.)
    • The pyramidal structure of the organization meant there were many more employees at the bottom than at the top. ( cấu hình chóp của tổ chức có nghĩa nhiều nhân viêndưới đáy hơn trên đỉnh.)
    • The artist created a beautiful pyramidal sculpture from stone. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình chóp đẹp mắt từ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các cấu trúc trong cơ thể hình chóp, như một số vùng của não hoặc thận.
    • The pyramidal neurons are crucial for motor function. (Các tế bào thần kinh hình chóp rất quan trọng cho chức năng vận động.)
  • Trong kinh doanh/tổ chức: Thường dùng để mô tả một hệ thống phân cấp số lượng người tham gia giảm dầncác cấp cao hơn.
    • The company abandoned its old pyramidal management model. (Công ty đã từ bỏ mô hình quản lý hình chóp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyramid (n): Kim tự tháp, hình chóp.
    • The Great Pyramid of Giza is a wonder. (Kim tự tháp Giza một kỳ quan.)
  • Pyramidally (adv): Một cách hình chóp.
    • The crystals grew pyramidally. (Các tinh thể phát triển theo hình chóp.)
Từ đồng nghĩa
  • Conical: Hình nón (nhưng thường chỉ một mặt phẳng đáy tròn, trong khi "pyramidal" thường liên quan đến đáy đa giác).
  • Tapering: Thon nhọn dần, thuôn nhọn về phía đỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "pyramidal").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pyramidal").

pyramidal

The children built a pyramidal structure from wooden blocks.

tính từ
  1. (thuộc) hình chóp; hình chóp

Từ tương tự

Từ chứa "pyramidal"