parisianisme
Học thuậtThân thiện
Un parisianisme est un mot ou une expression typique de la langue parlée à Paris.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phong cách Pa-ri: Từ này chỉ những đặc điểm, tập quán, cách cư xử, lối sống hoặc ngôn ngữ đặc trưng của người dân thành phố Paris, thủ đô nước Pháp. Nó thường mang hàm ý về sự tinh tế, thời thượng, và những nét riêng biệt của đô thị này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On reconnaît son parisianisme à son accent et à son élégance. (Người ta nhận ra phong cách Pa-ri của cô ấy qua giọng nói và sự thanh lịch.)
- Ce café exprime un certain parisianisme dans son décor et son ambiance. (Quán cà phê này thể hiện một phong cách Pa-ri nhất định trong cách trang trí và không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un parisianisme affecté": một phong cách Pa-ri màu mè, giả tạo.
- Il critique le parisianisme affecté de certains milieux littéraires. (Anh ấy chỉ trích phong cách Pa-ri màu mè của một số giới văn chương.)
"le parisianisme linguistique": những đặc điểm ngôn ngữ đặc trưng của Paris.
- Les linguistes étudient les parisianismes qui se diffusent en province. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu những đặc điểm ngôn ngữ Pa-ri đang lan tỏa ra các tỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
Parisien, parisienne (adj): (thuộc về) Paris, của người Paris.
- un quartier parisien (một khu phố của Paris)
Parisien, Parisienne (n): người Paris.
- Les Parisiens sont souvent pressés. (Người dân Paris thường hay vội vã.)
Từ đồng nghĩa
- Style parisien: phong cách Paris.
- Esprit de Paris: tinh thần Paris.
Các cụm từ liên quan
- Avoir un air de parisianisme: có vẻ mang phong cách Pa-ri.
- Même après des années en province, elle garde un air de parisianisme. (Ngay cả sau nhiều năm ở tỉnh, cô ấy vẫn giữ được vẻ mang phong cách Pa-ri.)
Thành ngữ liên quan
- Le parisianisme n'est pas toujours apprécié en dehors du périphérique: Phong cách Pa-ri không phải lúc nào cũng được đánh giá cao bên ngoài vành đai Paris. (Thành ngữ này ám chỉ sự khác biệt trong nhận thức về văn hóa thủ đô và các vùng khác.)
Un parisianisme est un mot ou une expression typique de la langue parlée à Paris.
danh từ giống đực
- phong cách Pa-ri