parisyllabique

Học thuật
Thân thiện
parisyllabique

Un mot parisyllabique a le même nombre de syllabes dans toutes ses formes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Đẳng âm tiết: Thuật ngữ dùng để chỉ các từ (đặc biệttừ gốc Latinh) số lượng âm tiết bằng nhau trong các dạng biến tố khác nhau của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • En latin, le mot "dominus" (chủ nhân) est parisyllabique car ses formes déclinées comme "domini", "domino" ont toutes deux syllabes. (Trong tiếng Latinh, từ "dominus" (chủ nhân) là đẳng âm tiết các dạng biến cách của như "domini", "domino" đều hai âm tiết.)
    • Les adjectifs parisyllabiques se distinguent des imparisyllabiques dans la déclinaison latine. (Các tính từ đẳng âm tiết được phân biệt với các từ không đẳng âm tiết trong biến cách tiếng Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ ngôn ngữ học: "Parisyllabique" chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học, đặc biệt khi nghiên cứu về hình thái học của các ngôn ngữ biến tố như tiếng Latinh hoặc tiếng Hy Lạp cổ.
    • L'étude des noms parisyllabiques est fondamentale pour comprendre certaines règles de la grammaire historique. (Việc nghiên cứu các danh từ đẳng âm tiếtnền tảng để hiểu một số quy tắc của ngữ pháp lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Imparisyllabique (tính từ): Không đẳng âm tiết. Chỉ các từ số âm tiết khác nhau giữa các dạng biến tố.
    • "Consul" est un mot imparisyllabique en latin. ("Consul" là một từ không đẳng âm tiết trong tiếng Latinh.)
Từ đồng nghĩa
  • À syllabes égales: âm tiết bằng nhau. (Cách giải thích bằng lời thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

parisyllabique

Un mot parisyllabique a le même nombre de syllabes dans toutes ses formes.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) đằng âm tiết (từ La tinh)