park ave.
Danh từ riêng: - Đại lộ Park: "Park Ave." là tên viết tắt của "Park Avenue", một đại lộ nổi tiếng ở thành phố New York, Hoa Kỳ. Đây là một con đường dân cư sang trọng, thường được dùng để chỉ sự giàu có, đẳng cấp và phong cách sống thượng lưu.
- (Cô ấy sống ở Đại lộ Park, trong một căn hộ áp mái có tầm nhìn ra thành phố.)
- (Địa chỉ "Đại lộ Park" thường gắn liền với sự giàu có và uy tín.)
"Park Ave." có thể được dùng như một biểu tượng văn hóa để chỉ tầng lớp thượng lưu hoặc lối sống xa hoa.
- He always dreamed of moving to Park Ave. and living the high life. (Anh ấy luôn mơ ước chuyển đến Đại lộ Park và sống cuộc sống xa hoa.)
Trong văn viết hoặc hội thoại, "Park Ave." đôi khi được viết tắt là "Park Ave." như một địa danh cụ thể, không phải là một từ thông thường.
Park Avenue (danh từ riêng, đầy đủ): tên chính thức của con đường.
- Park Avenue is one of the most expensive streets in the world. (Đại lộ Park là một trong những con đường đắt đỏ nhất thế giới.)
Park Av. (viết tắt khác): cũng là cách viết tắt của "Park Avenue".
- Đại lộ sang trọng: chỉ một con đường nổi tiếng với sự giàu có.
- Phố thượng lưu: khu vực dân cư dành cho tầng lớp giàu có.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan vì "Park Ave." là một danh từ riêng chỉ địa danh.
"Park Ave. lifestyle": lối sống xa hoa, sang trọng.
- She adopted a Park Ave. lifestyle after winning the lottery. (Cô ấy đã áp dụng lối sống Đại lộ Park sau khi trúng số.)
"Park Ave. address": địa chỉ sang trọng, biểu tượng của sự thành công.
- Having a Park Ave. address is a status symbol in New York. (Có một địa chỉ Đại lộ Park là biểu tượng địa vị ở New York.)