parlementairement

Học thuật
Thân thiện
parlementairement

Le député a répondu parlementairement à la question.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo nghi thức nghị viện, theo cách thức của nghị viện: Từ này mô tả một hành động, thủ tục hoặc cách thức được thực hiện phù hợp với các quy tắc, tập quán nghi lễ chính thức của một nghị viện (quốc hội).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • La procédure a été menée parlementairement. (Thủ tục đã được tiến hành theo nghi thức nghị viện.)
    • Le débat s'est déroulé de manière tout à fait parlementairement correcte. (Cuộc tranh luận diễn ra một cách hoàn toàn đúng theo nghi thức nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, báo chí chính trị hoặc các phân tích học thuật về thể chế để nhấn mạnh tính hợp hiến, hợp quy tắc của một quy trình lập pháp hoặc giám sát.
    • L'opposition a contesté la décision, arguant qu'elle n'avait pas été prise parlementairement. (Phe đối lập phản đối quyết định, lập luận rằng đã không được đưa ra theo đúng nghi thức nghị viện.)
Biến thể từ liên quan
  • Parlementaire (tính từ): (thuộc về) nghị viện, quốc hội.
    • une commission parlementaire (một ủy ban nghị viện)
  • Parlementaire (danh từ): nghị sĩ.
  • Parlement (danh từ): nghị viện, quốc hội.
Từ đồng nghĩa
  • Selon les usages parlementaires: Theo tập quán nghị viện.
  • Conformément au règlement de l'assemblée: Phù hợp với quy định của nghị viện.
Ghi chú về cách dùng
  • "Parlementairement" là một phó từ hình thức, chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, các văn bản pháp lý, chính trị hoặc tin tức liên quan đến hoạt động lập pháp. ít khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày.
parlementairement

Le député a répondu parlementairement à la question.

phó từ
  1. theo nghi thức nghị viện