parlementer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đàm phán, thương thuyết, điều đình: Hành động thảo luận, trao đổi ý kiến với đối phương (thường là trong một tình huống xung đột hoặc tranh chấp) để đạt được một thỏa thuận hoặc giải pháp.
- (Thân mật) Bàn cãi dài dòng: Nói chuyện, thảo luận một cách kéo dài và chi tiết, đôi khi không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les deux chefs militaires ont décidé de parlementer pour éviter un bain de sang. (Hai chỉ huy quân sự đã quyết định đàm phán để tránh một cuộc tắm máu.)
- Les diplomates ont parlementé pendant des heures avant de trouver un compromis. (Các nhà ngoại giao đã thương thuyết trong nhiều giờ trước khi tìm ra một thỏa hiệp.)
- Arrête de parlementer pour des détails insignifiants, décide-toi ! (Đừng có bàn cãi dài dòng về những chi tiết vô nghĩa nữa, hãy quyết định đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parlementer avec l'ennemi": Đàm phán với kẻ thù.
- Le général refusa catégoriquement de parlementer avec l'ennemi. (Vị tướng đã cự tuyệt việc đàm phán với kẻ thù.)
"Parlementer pour obtenir un délai": Thương thuyết để giành được một khoản thời gian gia hạn.
- L'avocat a réussi à parlementer pour obtenir un délai de paiement. (Luật sư đã thành công trong việc điều đình để có được một khoản thời gian gia hạn thanh toán.)
Biến thể và từ gần giống
Parlementaire (tính từ): (thuộc về) nghị viện, quốc hội; (danh từ): nhà nghị viện, nghị sĩ; (danh từ): người đưa tin hoặc đại diện được cử đi đàm phán trong quân sự.
- Une commission parlementaire. (Một ủy ban nghị viện.)
- Envoyer un parlementaire pour discuter des conditions de reddition. (Cử một người đưa tin để thảo luận về các điều kiện đầu hàng.)
Parlement (danh từ): nghị viện, quốc hội.
- Le Parlement français est composé de l'Assemblée nationale et du Sénat. (Nghị viện Pháp bao gồm Hạ viện và Thượng viện.)
Từ đồng nghĩa
- Négocier: thương lượng, đàm phán.
- Discuter: thảo luận, bàn bạc.
- Tracter: (thông tục) mặc cả, thương lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Parlementer comme un maquignon": Thương thuyết, mặc cả như một tay buôn ngựa (ám chỉ việc thương lượng một cách khôn ngoan, láu cá và dai dẳng).
- Il sait parlementer comme un maquignon pour obtenir le meilleur prix. (Anh ta biết cách mặc cả như một tay buôn ngựa để có được mức giá tốt nhất.)
nội động từ
- đàm phán, thương thuyết, điều đình
- (thân mật) bàn cãi dài dòng