parlementaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về nghị viện, liên quan đến nghị viện: Chỉ những gì có liên hệ với cơ quan lập pháp (nghị viện, quốc hội).
- Mang tính đàm phán, thương thuyết: Chỉ việc được tiến hành thông qua thảo luận và thương lượng, đặc biệt trong bối cảnh ngoại giao hoặc xung đột.
Danh từ (giống đực/giống cái: un parlementaire/une parlementaire):
- Nghị sĩ: Thành viên của nghị viện, quốc hội.
- Người đàm phán, sứ giả: Người được cử đi để thương lượng, đặc biệt là giữa các bên đang xung đột (ví dụ: trong chiến tranh).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le système parlementaire français est bicaméral. (Hệ thống nghị viện của Pháp có lưỡng viện.)
- Une mission parlementaire a été envoyée sur place. (Một phái đoàn của nghị viện đã được cử đến hiện trường.)
- Ils ont établi un contact parlementaire avec l'ennemi. (Họ đã thiết lập một tiếp xúc đàm phán với kẻ thù.)
Danh từ:
- Plusieurs parlementaires ont voté contre cette loi. (Nhiều nghị sĩ đã bỏ phiếu chống lại đạo luật này.)
- Le général a envoyé un parlementaire portant un drapeau blanc. (Vị tướng đã phái một sứ giả đàm phán mang theo cờ trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Immunité parlementaire": Quyền bất khả xâm phạm của nghị sĩ.
- Le député a invoqué son immunité parlementaire. (Vị dân biểu đã viện dẫn quyền bất khả xâm phạm của nghị sĩ.)
"Groupe parlementaire": Nhóm nghị sĩ (trong nghị viện), thường theo đảng phái.
- Il appartient au groupe parlementaire de la majorité. (Ông ấy thuộc nhóm nghị sĩ của đa số.)
Biến thể và từ liên quan
- Parlement (danh từ giống đực): Nghị viện, quốc hội.
- Parlementarisme (danh từ giống đực): Chế độ nghị viện, chủ nghĩa nghị viện.
- Extraparlementaire (tính từ): Ngoài nghị viện, không thuộc nghị viện.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "nghị sĩ": Député (dân biểu, nghị sĩ hạ viện), Sénateur (thượng nghị sĩ), Élu (người được bầu cử).
- Đối với nghĩa "người đàm phán": Négociateur (nhà đàm phán), Émissaire (sứ giả), Porte-parole (người phát ngôn).
Cụm từ liên quan
Être en mission parlementaire: Đi công tác với tư cách nghị sĩ.
- La commission est en mission parlementaire à l'étranger. (Ủy ban đang đi công tác với tư cách nghị sĩ ở nước ngoài.)
Drapeau parlementaire: Cờ hiệu đàm phán (thường là cờ trắng), dùng để xin đàm phán hoặc ngừng bắn.
- Ils se sont approchés en agitant un drapeau parlementaire. (Họ tiến lại gần trong khi vẫy cờ hiệu đàm phán.)
tính từ
- xem parlement
- régime parlementairechế độ đại nghị
danh từ
- nghị sĩ
tính từ
- đàm phán, thương thuyết
danh từ
- người đàm phán, người thương thuyết