parleyvoo

/,pɑ:li'vu:/
Học thuật
Thân thiện
parleyvoo

A French tourist tries to parleyvoo with a local shopkeeper.

Định nghĩa
  1. Danh từ (đùa cợt):

    • Tiếng Pháp: Một cách gọi đùa, hài hước hoặc không chính thức để chỉ ngôn ngữ Pháp.
    • Người Pháp: Một cách gọi đùa, hài hước để chỉ một người đến từ nước Pháp.
  2. Nội động từ (đùa cợt):

    • Nói tiếng Pháp: Hành động nói chuyện bằng tiếng Pháp, thường được dùng với sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I can't understand a word of his parleyvoo. (Tôi chẳng hiểu một từ tiếng Pháp của anh ta.)
    • He's a friendly parleyvoo we met in Paris. (Anh ấy một người Pháp thân thiện chúng tôi gặp ở Paris.)
  • Nội động từ:

    • She was parleyvooing with the waiter. ( ấy đang nói tiếng Pháp với người phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính chất lịch sử hài hước. bắt nguồn từ sự bắt chước cách người Anh nghe thấy người Pháp nói "parlez-vous" (bạn nói không?). Việc sử dụng ngày nay có thể bị coi lỗi thời hoặc chút kỳ thị.
  • Thường được dùng trong văn chương hoặc hội thoại để tạo hiệu ứng hài hước hoặc châm biếm nhẹ về người Pháp hoặc tiếng Pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Parley-voo: Một cách viết khác, dấu gạch ngang.
  • Parlez-vous français?: Cụm tiếng Pháp gốc có nghĩa "Bạn nói tiếng Pháp không?".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ tiếng Pháp): French (tiếng Pháp - từ trang trọng/thông thường).
  • Danh từ (chỉ người Pháp): Frenchman/Frenchwoman (người Pháp - từ trang trọng/thông thường), Frog (tiếng lóng, có thể mang tính xúc phạm).
  • Động từ (chỉ việc nói tiếng Pháp): To speak French (nói tiếng Pháp - từ trung lập).
Lưu ý sử dụng
  • Parleyvoo một từ rất không trang trọng mang tính chất đùa cợt. không nên được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc, chính thức hoặc học thuật.
  • Việc sử dụng từ này để chỉ người Pháp có thể bị coi thiếu tôn trọng hoặc tính kỳ thị, tùy thuộc vào ngữ cảnh thái độ của người nói. Người học nên thận trọng.
parleyvoo

A French tourist tries to parleyvoo with a local shopkeeper.

danh từ
  1. (đùa cợt) tiếng Pháp
  2. người Pháp
nội động từ
  1. (đùa cợt) nói tiếng Pháp