parliament-cake

/'pɑ:ləməntkeik/
Học thuật
Thân thiện
parliament-cake

A child enjoys a crisp parliament-cake with a glass of milk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh gừng giòn: Một loại bánh quy hoặc bánh ngọt cứng, giòn, vị gừng, thường được bán cho khách tham quan hoặc khán giả tại các tòa nhà quốc hội (như Cung điện Westminster) ở Anh vào thế kỷ 18 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Visitors to the Parliament in the 19th century often bought parliament-cake as a souvenir. (Du khách đến thăm Quốc hội vào thế kỷ 19 thường mua bánh gừng giòn như một món quà lưu niệm.)
    • The recipe for traditional parliament-cake includes ginger and treacle. (Công thức làm bánh gừng giòn truyền thống bao gồm gừng mật mía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as hard as parliament-cake": (thành ngữ , ít dùng) cứng như bánh gừng giòn, dùng để một thứ đó rất cứng hoặc một tình huống khó khăn.
    • The old bread was as hard as parliament-cake. (Ổ bánh mì cứng như bánh gừng giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gingerbread (n): bánh gừng (một loại bánh ngọt vị gừng, có thể mềm hoặc cứng, từ rộng hơn phổ biến hơn "parliament-cake").
  • Ginger nut (n) / Ginger snap (n): bánh quy gừng giòn (các loại bánh quy gừng giòn tương tự, phổ biến hơn trong hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Ginger biscuit: bánh quy gừng (từ thông dụng hơn để chỉ loại bánh tương tự).
  • Ginger crisp: bánh gừng giòn.
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "Parliament-cake" chủ yếu một từ mang tính lịch sử, gắn liền với một phong tục bán hàng cụ thể ở London. Ngày nay, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "ginger biscuit" hoặc "ginger nut".
parliament-cake

A child enjoys a crisp parliament-cake with a glass of milk.

danh từ
  1. bánh gừng giòn