parliamentarism
/,pɑ:lə'mentərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ đại nghị: Một hệ thống chính trị trong đó chính phủ (nội các) có được quyền lực và sự ủng hộ từ cơ quan lập pháp (nghị viện) và phải chịu trách nhiệm trước cơ quan này. Đây là nguyên tắc cơ bản của các nền dân chủ nghị viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Parliamentarism is a key feature of the British political system. (Chế độ đại nghị là một đặc điểm chính của hệ thống chính trị Anh.)
- The country transitioned from a monarchy to a system of parliamentarism. (Đất nước đã chuyển đổi từ chế độ quân chủ sang hệ thống chế độ đại nghị.)
- The crisis tested the resilience of parliamentarism in that nation. (Cuộc khủng hoảng đã thử thách khả năng phục hồi của chế độ đại nghị ở quốc gia đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The principles of parliamentarism": Các nguyên tắc của chế độ đại nghị.
- The constitution was drafted based on the principles of parliamentarism. (Hiến pháp được soạn thảo dựa trên các nguyên tắc của chế độ đại nghị.)
"A strong tradition of parliamentarism": Một truyền thống mạnh mẽ về chế độ đại nghị.
- Sweden has a strong tradition of parliamentarism. (Thụy Điển có một truyền thống mạnh mẽ về chế độ đại nghị.)
Biến thể và từ gần giống
Parliamentary (adj): (thuộc về) nghị viện, đại nghị.
- parliamentary democracy (nền dân chủ nghị viện)
- parliamentary procedure (thủ tục nghị viện)
Parliament (n): nghị viện, quốc hội.
- The issue was debated in parliament. (Vấn đề đã được tranh luận trong nghị viện.)
Từ đồng nghĩa
- Hệ thống nghị viện: Hệ thống chính trị dựa trên nghị viện.
- Chính thể đại nghị: Cách gọi khác của chế độ đại nghị.
Từ trái nghĩa
- Presidentialism (n): chế độ tổng thống (hệ thống mà quyền hành pháp độc lập với cơ quan lập pháp).
- Absolutism (n): chế độ chuyên chế.
danh từ
- chế độ đại nghị