parmassus
/pɑ:'næsəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Parnassus: Tên một ngọn núi ở Hy Lạp, trong thần thoại Hy Lạp, được coi là nơi ở của thần Apollo (thần Ánh sáng, Chân lý và Nghệ thuật) và các nàng thơ Muse. Vì vậy, nó trở thành biểu tượng cho thơ ca, nghệ thuật và sự sáng tạo văn học.
- Thi sơn, Thi đàn: Nghĩa ẩn dụ, chỉ cộng đồng các nhà thơ, giới văn chương hoặc đỉnh cao của nghệ thuật thi ca.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In ancient Greek mythology, Parnassus was sacred to Apollo and the Muses. (Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, núi Parnassus là nơi linh thiêng của thần Apollo và các nàng thơ Muse.)
- He has finally found his place on the modern Parnassus. (Anh ấy cuối cùng đã tìm được vị trí của mình trên thi đàn hiện đại.)
- The anthology aims to represent the best of the English Parnassus. (Tuyển tập thơ này nhằm đại diện cho những tinh hoa của thi đàn nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to climb Parnassus": (nghĩa ẩn dụ) cố gắng đạt đến đỉnh cao trong sáng tác thơ ca hoặc văn học.
- Many young poets dream of climbing Parnassus. (Nhiều nhà thơ trẻ mơ ước được leo lên đỉnh thi sơn.)
"the slopes of Parnassus": (nghĩa ẩn dụ) chỉ những bước đầu hoặc các cấp độ trong sự nghiệp văn chương.
- Her early works show her struggling on the lower slopes of Parnassus. (Những tác phẩm đầu tay của bà cho thấy bà đang vật lộn trên những sườn thấp của thi sơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Parnassian (tính từ): thuộc về núi Parnassus; (danh từ) chỉ một nhà thơ, đặc biệt là thành viên của một trường phái thơ Pháp thế kỷ 19 nhấn mạnh sự hoàn hảo về hình thức.
- The Parnassian poets valued craftsmanship above emotional expression. (Các nhà thơ thuộc trường phái Parnassus coi trọng kỹ thuật viết hơn là biểu đạt cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Helicon: Tên một ngọn núi khác trong thần thoại Hy Lạp cũng gắn liền với các nàng thơ Muse, thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự Parnassus.
- Summit of poetry (đỉnh cao của thi ca): Cụm từ diễn đạt nghĩa ẩn dụ tương tự.
Thành ngữ liên quan
- To have a seat on Parnassus: Được công nhận là một nhà thơ tài năng, có địa vị trong làng thơ.
- With his latest award, he has surely earned a seat on Parnassus. (Với giải thưởng mới nhất, anh ấy chắc chắn đã giành được một vị trí trên thi đàn.)
danh từ
- (thần thoại,thần học) thi sơn, thi đàn (núi ở Hy-lạp, thờ thần Thơ)