parmenides
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Parmenides (nhà triết học Hy Lạp tiền Socrates, sinh tại Ý): Ông giữ quan điểm siêu hình rằng "tồn tại" (being) là thực thể cơ bản và thực tại tối thượng, cấu thành nên mọi sự vật. Ông cho rằng chuyển động và thay đổi chỉ là ảo giác cảm giác (thế kỷ 5 TCN).
Ví dụ sử dụng
- (Parmenides lập luận rằng thay đổi là ảo giác, và chỉ có tồn tại mới là thực.)
- (Triết học của Parmenides ảnh hưởng lớn đến các nhà tư tưởng sau này như Plato.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parmenidean being": khái niệm về tồn tại bất biến, không thay đổi, thường được đối lập với "dòng chảy" của Heraclitus.
- The Parmenidean being is eternal and unchanging. (Tồn tại theo quan điểm Parmenides là vĩnh cửu và bất biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Parmenidean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Parmenides hoặc triết học của ông.
- The Parmenidean view of reality rejects the possibility of motion. (Quan điểm Parmenides về thực tại bác bỏ khả năng tồn tại của chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, có thể dùng cụm từ:
- Nhà triết học Hy Lạp tiền Socrates: chỉ chung các triết gia trước Socrates, trong đó có Parmenides.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Parmenides", nhưng có thể tham khảo cụm từ học thuật:
- "Con đường của chân lý" (the Way of Truth): thuật ngữ do Parmenides đặt ra để chỉ con đường triết học dẫn đến tri thức về tồn tại.
- In his poem, Parmenides describes the Way of Truth as the path of reason. (Trong bài thơ của mình, Parmenides mô tả Con đường của chân lý là con đường của lý trí.)