parnaiba

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Sông Parnaíba: Một con sôngvùng đông bắc Brazil, chảy theo hướng chung về phía bắc đổ ra Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Sông Parnaíba một trong những con sông dài nhất vùng đông bắc Brazil.)
  • (Vùng đồng bằng của sông Parnaíba một hệ sinh thái độc đáo với nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Parnaíba Basin": Lưu vực sông Parnaíba, chỉ khu vực địa con sông này thoát nước.

    • The Parnaíba Basin is an important agricultural region in Brazil. (Lưu vực sông Parnaíba một vùng nông nghiệp quan trọng ở Brazil.)
  • "the Parnaíba Delta": Đồng bằng sông Parnaíba, một khu vực sinh thái nổi tiếng.

    • The Parnaíba Delta is a protected area and a popular tourist destination. (Đồng bằng sông Parnaíba một khu vực được bảo vệ điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parnaíba (tính từ, không phổ biến): thuộc về hoặc liên quan đến sông Parnaíba.
    • The Parnaíba region has a distinct climate. (Vùng Parnaíba khí hậu đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Có thể tham khảo: con sông (river) khi chỉ chung loại hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "parnaiba" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống