parnasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Núi thơ: Tên gọi một ngọn núi ở Hy Lạp, trong thần thoại là nơi ở của các thần và các nàng thơ (Muses), từ đó trở thành biểu tượng cho thơ ca và sự sáng tạo nghệ thuật.
- Thi đàn: Một nhóm hoặc cộng đồng các nhà thơ.
- Phái Thi đàn: Chỉ cụ thể một trào lưu văn học Pháp thế kỷ 19 (Le Parnasse), nhấn mạnh sự hoàn hảo về hình thức, tính khách quan và "nghệ thuật vị nghệ thuật", đối lập với chủ nghĩa lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Parnasse est une montagne de Grèce. (Parnasse là một ngọn núi của Hy Lạp.)
- Les poètes de ce siècle ont formé un parnasse influent. (Các nhà thơ của thế kỷ này đã tạo nên một thi đàn có ảnh hưởng.)
- Leconte de Lisle était une figure majeure du Parnasse. (Leconte de Lisle là một nhân vật chủ chốt của phái Thi đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gravir le parnasse": (nghĩa bóng) đạt đến đỉnh cao trong sáng tác thơ ca, trở thành nhà thơ lỗi lạc.
- Ce poème lui a permis de gravir le parnasse. (Bài thơ này đã cho phép anh ta đạt đến đỉnh cao của thi đàn.)
"Être reçu au parnasse": được công nhận trong giới văn chương, được các nhà thơ đương thời chấp nhận.
- Son style unique l'a fait être reçu au parnasse. (Phong cách độc đáo của ông đã giúp ông được đón nhận vào thi đàn.)
Biến thể và từ gần giống
Parnassien (adj, n): (thuộc) phái Thi đàn; nhà thơ thuộc phái Thi đàn.
- La doctrine parnassienne prônait l'impassibilité. (Học thuyết của phái Thi đàn chủ trương sự bàng quan, không xúc cảm.)
Parnassisme (n): chủ nghĩa Thi đàn, các nguyên tắc và phong cách của phái Thi đàn.
- Le parnassisme réagissait contre les excès lyriques du romantisme. (Chủ nghĩa Thi đàn phản ứng lại những sự thái quá trữ tình của chủ nghĩa lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
- Cénacle: văn đàn, nhóm văn nghệ sĩ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các nhà văn, không chỉ nhà thơ).
- École poétique: trường phái thơ.
Các cụm từ liên quan
- Le Parnasse contemporain: Tên một tuyển tập thơ (1866, 1871, 1876) tập hợp các tác giả thuộc phái Thi đàn, trở thành tuyên ngôn của trào lưu này.
danh từ giống đực
- núi thơ
- thi đàn
- phái thi đàn