parnassien

Học thuật
Thân thiện
parnassien

Un poète parnassien écrit un poème sur la beauté de la nature.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Núi Parnassus (Núi thơ): Chỉ những liên quan đến ngọn núi Parnassus trong thần thoại Hy Lạp, nơi được coi là chốncủa các thần nghệ thuật thi ca.
    • (Thuộc về) Trường phái Thi đàn (Parnasse): Chỉ những đặc điểm liên quan đến một trào lưu thơ ca Pháp thế kỷ 19, nhấn mạnh sự hoàn hảo về hình thức, tính khách quan "nghệ thuật vị nghệ thuật".
  2. Danh từ giống đực:

    • Nhà thơ thuộc trường phái Thi đàn: Chỉ một tác giả thơ cathành viên hoặc theo đuổi các nguyên tắc của trường phái Thi đàn (Parnasse).
    • (Động vật học) Bướm Apollo: Tên một loài bướm thuộc họ Papilionidae, tên khoa họcParnassius apollo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le mouvement parnassien a réagi contre le lyrisme romantique. (Trào lưu thuộc phái Thi đàn đã phản ứng lại chủ nghĩa trữ tình lãng mạn.)
    • Une inspiration parnassienne. (Một nguồn cảm hứng thuộc về Núi thơ/phái Thi đàn.)
  • Danh từ:

    • Théophile Gautier est considéré comme un parnassien. (Théophile Gautier được coi là một nhà thơ phái Thi đàn.)
    • Le parnassien est un papillon protégé. (Loài bướm apollomột loài bướm được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esthétique parnassienne": Chỉ quan điểm thẩm mỹ của trường phái Thi đàn, đề cao sự trau chuốt, điêu luyện về hình thức sự tách biệt giữa cảm xúc cá nhân của tác giả đối tượng được miêu tả trong thơ.
    • La sculpture verbale est un idéal de l'esthétique parnassienne. (Điêu khắc bằng ngôn từmộttưởng của mỹ học phái Thi đàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Parnasse (danh từ giống đực): Tên trường phái thơ ca (Thi đàn); cũng chỉ ngọn núi Parnassus.
  • Parnassisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Thi đàn, hệ tư tưởng phong cách của trường phái này.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "nhà thơ phái Thi đàn": Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là (một nhà thơ của phái Thi đàn).
  • Pour le sens "bướm apollo": (tên thông thường khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

parnassien

Un poète parnassien écrit un poème sur la beauté de la nature.

tính từ
  1. (thuộc) Núi thơ
    • Nymphes parnassiennes
      nữ thần Núi thơ
  2. (thuộc) phái thi đàn
    • Poètes parnassiens
      những nhà thơ phái thi đàn
danh từ giống đực
  1. nhà thơ phái thi đàn
  2. (động vật học) bướm apolo