parochial school

Học thuật
Thân thiện
parochial school

A young student walks into a parochial school building in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường học tư thục mang tính chất tôn giáo: Một cơ sở giáo dục nhân được điều hành quản lý bởi một giáo xứ, nhà thờ, hoặc tổ chức tôn giáo cụ thể. Chương trình giảng dạy thường kết hợp các môn học phổ thông với giáo đào tạo tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many parents choose a parochial school for their children to receive both academic and religious education. (Nhiều phụ huynh chọn trường học tôn giáo cho con cái để nhận được cả giáo dục học thuật tôn giáo.)
    • The local Catholic church runs a well-respected parochial school. (Nhà thờ Công giáo địa phương điều hành một trường học giáo xứ được đánh giá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh Bắc Mỹ để chỉ các trường học liên kết với các giáo phái Kitô giáo, đặc biệt Công giáo La . Tuy nhiên, cũng có thể áp dụng cho các trường của các tôn giáo khác.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh sự khác biệt với hệ thống trường công lập hoặc các trường tư thục phi tôn giáo khác.
Biến thể từ gần giống
  • Parish school: Trường giáo xứ (cách gọi khác, đồng nghĩa).
  • Religious school: Trường học tôn giáo (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các trường không do giáo xứ điều hành).
  • Private school: Trường tư thục (nghĩa rộng, bao gồm cả các trường không liên quan đến tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Church school: Trường của nhà thờ.
  • Faith-based school: Trường học dựa trên đức tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.

parochial school

A young student walks into a parochial school building in the morning.

Noun
  1. trường học riêng biệt mang tính tôn giáo, được điều hành bởi nhà thờ hoặc tổ chức giáo xứ.