paroissial

Học thuật
Thân thiện
paroissial

L'église paroissiale se trouve au centre du village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) giáo khu, (thuộc) xứ đạo: Từ này mô tả những liên quan đến một giáo xứ, tức là một khu vực hoặc cộng đồng tôn giáo cơ bản trong Công giáo, có một nhà thờ riêng một linh mục phụ trách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vie paroissiale est très active dans ce village. (Đời sống giáo xứ rất sôi độngngôi làng này.)
    • L'église paroissiale est située au centre de la ville. (Nhà thờ giáo xứ nằmtrung tâm thành phố.)
    • C'est une fête paroissiale. (Đómột lễ hội của giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bulletin paroissial": tờ thông tin, bản tin của giáo xứ, thường liệt kê các hoạt động, lịch lễ thông báo.

    • Les horaires des messes sont dans le bulletin paroissial. (Lịch các thánh lễ trong bản tin giáo xứ.)
  • "Conseil paroissial": hội đồng giáo xứ, một nhóm giáo dân giúp linh mục quảncác công việc của giáo xứ.

    • Elle est membre du conseil paroissial. ( ấythành viên của hội đồng giáo xứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paroisse (danh từ giống cái): giáo xứ, giáo khu.

    • Il est le curé de cette paroisse. (Ông ấycha xứ của giáo xứ này.)
  • Paroissien, paroissienne (danh từ): giáo dân (người thuộc về một giáo xứ).

    • Les paroissiens se réunissent pour la messe du dimanche. (Các giáo dân tụ họp cho thánh lễ Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • De la paroisse: (thuộc) giáo xứ. (Đâymột cụm từ đồng nghĩa trực tiếp, không phải một từ đơn).
    • Les activités de la paroisse. (Các hoạt động của giáo xứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "paroissial".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "paroissial".

paroissial

L'église paroissiale se trouve au centre du village.

tính từ
  1. (thuộc) giáo khu, xứ đạo