paronyme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Từ tương tự: Một từ có cách viết và/hoặc cách phát âm gần giống với một từ khác, nhưng có nguồn gốc và nghĩa khác nhau. Đây là một thuật ngữ thường được sử dụng trong ngôn ngữ học và nghiên cứu từ vựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Conjonction" et "jonction" sont des paronymes. ("Conjonction" và "jonction" là những từ tương tự.)
- Il faut faire attention aux paronymes pour éviter les confusions à l'écrit. (Cần chú ý đến các từ tương tự để tránh nhầm lẫn khi viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jeu de paronymes": Trò chơi hoặc phép tu từ dựa trên việc sử dụng các từ tương tự để tạo hiệu ứng hài hước, chơi chữ hoặc nhấn mạnh.
- L'humoriste utilise souvent des jeux de paronymes dans ses sketches. (Nghệ sĩ hài thường sử dụng các trò chơi từ tương tự trong các tiểu phẩm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Paronymie (n.f): Hiện tượng có các từ tương tự; mối quan hệ giữa các từ tương tự.
- La paronymie est une source fréquente de fautes d'orthographe. (Hiện tượng từ tương tự là một nguồn gây lỗi chính tả thường xuyên.)
Paronymique (adj): Thuộc về từ tương tự.
- Une relation paronymique. (Một mối quan hệ tương tự về từ.)
Từ đồng nghĩa
- Mot à consonance proche: Từ có âm gần giống.
- Faux-ami sémantique: "Bạn giả" về ngữ nghĩa (thường dùng để chỉ các từ giống nhau giữa hai ngôn ngữ nhưng nghĩa khác nhau; khái niệm gần nhưng không hoàn toàn trùng với "paronyme" trong cùng một ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "paronyme").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paronyme").
danh từ giống đực
- (văn học) từ tương tự