paronymie

Học thuật
Thân thiện
paronymie

La paronymie est un phénomène linguistique étudié en classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiện tượng từ tương tự: Trong ngôn ngữ học, "paronymie" là hiện tượng khi hai hoặc nhiều từ cách viết hoặc cách phát âm rất giống nhau, nhưng nguồn gốc nghĩa khác nhau. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La paronymie entre "collision" et "collusion" peut prêter à confusion. (Hiện tượng từ tương tự giữa "collision" "collusion" có thể gây nhầm lẫn.)
    • L'étude de la paronymie est importante pour éviter les fautes d'orthographe. (Việc nghiên cứu hiện tượng từ tương tự rất quan trọng để tránh các lỗi chính tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire l'objet d'une paronymie": là đối tượng của hiện tượng từ tương tự.
    • Ces deux termes techniques font souvent l'objet d'une paronymie. (Hai thuật ngữ kỹ thuật này thườngđối tượng của hiện tượng từ tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Paronyme (danh từ giống đực): từ tương tự (chỉ một từ cụ thể trong cặp từ hiện tượng paronymie).
    • "Ballade" et "balade" sont des paronymes. ("Ballade" "balade" là những từ tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Ressemblance lexicale: sự giống nhau về từ vựng.
  • Confusion phonétique ou graphique: sự nhầm lẫn về ngữ âm hoặc chính tả (cụm từ mô tả hậu quả của hiện tượng này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)

paronymie

La paronymie est un phénomène linguistique étudié en classe.

danh từ giống cái
  1. (văn học) hiện tượng từ tương tự

Từ gần giống